Vietnam Airlines Caterers Ltd.

越南进口商 · 进口 2,098 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Suất ăn Hàng Không Việt Nam

2,098
进口笔数
1,889
出口笔数
$14.34M
进口金额
$99.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-22
最近出口
160
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.76M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $253.5K · 19 笔出口 $1.91M · 19 笔2023-11进口 $335.8K · 47 笔出口 $2.39M · 57 笔2023-12进口 $104.8K · 40 笔出口 $2.33M · 47 笔2024-01进口 $296.8K · 41 笔出口 $2.71M · 73 笔2024-02进口 $166.6K · 50 笔出口 $2.71M · 55 笔2024-03进口 $378.4K · 44 笔出口 $3.00M · 64 笔2024-04进口 $532.2K · 52 笔出口 $3.31M · 80 笔2024-05进口 $235.3K · 39 笔出口 $2.77M · 47 笔2024-06进口 $485.0K · 48 笔出口 $2.46M · 47 笔2024-07进口 $184.6K · 35 笔出口 $2.50M · 46 笔2024-08进口 $266.5K · 48 笔出口 $2.92M · 48 笔2024-09进口 $187.0K · 42 笔出口 $3.21M · 49 笔2024-10进口 $248.6K · 46 笔出口 $2.59M · 42 笔2024-11进口 $185.9K · 54 笔出口 $2.76M · 47 笔2024-12进口 $406.7K · 36 笔出口 $3.08M · 52 笔2025-01进口 $320.6K · 53 笔出口 $2.82M · 41 笔2025-02进口 $491.8K · 58 笔出口 $3.76M · 56 笔2025-03进口 $283.3K · 51 笔出口 $1.98M · 38 笔2025-04进口 $230.1K · 41 笔出口 $2.53M · 40 笔2025-05进口 $305.8K · 33 笔出口 $2.13M · 36 笔2025-06进口 $447.4K · 62 笔出口 $1.70M · 32 笔2025-07进口 $221.8K · 35 笔出口 $1.81M · 31 笔2025-08进口 $251.9K · 74 笔出口 $1.74M · 35 笔2025-09进口 $371.3K · 43 笔出口 $3.23M · 32 笔2025-10进口 $502.4K · 82 笔出口 $1.94M · 35 笔2025-11进口 $308.5K · 36 笔出口 $1.99M · 38 笔2025-12进口 $219.0K · 81 笔出口 $2.31M · 44 笔2026-01进口 $305.0K · 48 笔出口 $2.47M · 53 笔2026-02进口 $373.7K · 49 笔出口 $2.59M · 43 笔2026-03进口 $276.0K · 46 笔出口 $2.55M · 43 笔2026-04进口 $870.7K · 56 笔出口 $1.22M · 41 笔2026-05进口 $210.2K · 60 笔出口 $915.6K · 41 笔2026-06进口 $304.3K · 56 笔出口 $674.3K · 38 笔2026-07进口 $619.6K · 66 笔出口 $706.5K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $253.5K · 19 笔出口 $1.91M · 19 笔2023-11进口 $335.8K · 47 笔出口 $2.39M · 57 笔2023-12进口 $104.8K · 40 笔出口 $2.33M · 47 笔2024-01进口 $296.8K · 41 笔出口 $2.71M · 73 笔2024-02进口 $166.6K · 50 笔出口 $2.71M · 55 笔2024-03进口 $378.4K · 44 笔出口 $3.00M · 64 笔2024-04进口 $532.2K · 52 笔出口 $3.31M · 80 笔2024-05进口 $235.3K · 39 笔出口 $2.77M · 47 笔2024-06进口 $485.0K · 48 笔出口 $2.46M · 47 笔2024-07进口 $184.6K · 35 笔出口 $2.50M · 46 笔2024-08进口 $266.5K · 48 笔出口 $2.92M · 48 笔2024-09进口 $187.0K · 42 笔出口 $3.21M · 49 笔2024-10进口 $248.6K · 46 笔出口 $2.59M · 42 笔2024-11进口 $185.9K · 54 笔出口 $2.76M · 47 笔2024-12进口 $406.7K · 36 笔出口 $3.08M · 52 笔2025-01进口 $320.6K · 53 笔出口 $2.82M · 41 笔2025-02进口 $491.8K · 58 笔出口 $3.76M · 56 笔2025-03进口 $283.3K · 51 笔出口 $1.98M · 38 笔2025-04进口 $230.1K · 41 笔出口 $2.53M · 40 笔2025-05进口 $305.8K · 33 笔出口 $2.13M · 36 笔2025-06进口 $447.4K · 62 笔出口 $1.70M · 32 笔2025-07进口 $221.8K · 35 笔出口 $1.81M · 31 笔2025-08进口 $251.9K · 74 笔出口 $1.74M · 35 笔2025-09进口 $371.3K · 43 笔出口 $3.23M · 32 笔2025-10进口 $502.4K · 82 笔出口 $1.94M · 35 笔2025-11进口 $308.5K · 36 笔出口 $1.99M · 38 笔2025-12进口 $219.0K · 81 笔出口 $2.31M · 44 笔2026-01进口 $305.0K · 48 笔出口 $2.47M · 53 笔2026-02进口 $373.7K · 49 笔出口 $2.59M · 43 笔2026-03进口 $276.0K · 46 笔出口 $2.55M · 43 笔2026-04进口 $870.7K · 56 笔出口 $1.22M · 41 笔2026-05进口 $210.2K · 60 笔出口 $915.6K · 41 笔2026-06进口 $304.3K · 56 笔出口 $674.3K · 38 笔2026-07进口 $619.6K · 66 笔出口 $706.5K · 35 笔

工商档案

企业注册号0300691598
企查查编码QVN95XVFPD
成立日期2013-08-13
联系地址Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SUẤT ĂN HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM AIRLINES CATERERS LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp
电话+842838448367
邮箱vncxcater@vnn.vn
官网vnaircaterers.com
传真+842838446719
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本854.4823亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
481830纸制桌布餐巾
761510铝制家用器具
392321聚乙烯袋
482320滤纸板
630260棉制毛巾织物
481820纸手帕毛巾
482190未印刷标签
210390混合调味料
482370模制纸浆

出口

HS 编码产品
190490谷物制品
392490塑料家用制品
761510铝制家用器具
481830纸制桌布餐巾
482320滤纸板
392321聚乙烯袋
482190未印刷标签
482370模制纸浆
630260棉制毛巾织物
481820纸手帕毛巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国280$3.82M
中国842$2.23M
英国97$1.16M
新加坡162$861.2K
意大利128$668.4K
挪威59$623.6K
澳大利亚70$565.5K
土耳其75$539.0K
泰国331$529.7K
德国126$395.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南240$30.07M
中国台湾251$10.09M
阿联酋156$9.44M
日本149$9.12M
土耳其85$6.88M
法国240$6.26M
卡塔尔88$6.07M
韩国138$5.61M
中国98$4.82M
新加坡69$2.91M

贸易伙伴

上游供应商(共 160)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Snorre Food Pte. Ltd.新加坡80$1.37M加工鲑鱼、金枪鱼/鲣鱼制品
Emirates Airline IFS Department阿联酋131$470.6K铝制家用器具、调味甜水
ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD印度尼西亚317$345.9K温控处理零件、塑料餐具
Keisha Trading (S) Pte. Ltd.新加坡55$280.3K烘焙混合料面团、混合调味料
Korean Air Co., Ltd.韩国151$270.1K其他航空器零件、温控处理零件
SINGAPORE AIRLINES LIMITED新加坡61$235.7K飞机零件、980590
EVA Airways Corp.中国台湾51$197.9K塑料家用制品、聚乙烯袋
Japan Airlines Co., Ltd.日本188$176.7K温控处理零件、其他纸制品
CATHAY PACIFIC AIRWAYS LTD中国香港53$111.3K热饮食品加热设备、家用咖啡茶壶
Air France DLPV法国48$102.2K棉制毛巾织物、调味甜水

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Emirates Airlines阿联酋129$8.06M飞机零件、低频期刊
ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD印度尼西亚81$6.54M木制餐具、滤纸板
Qatar Airways卡塔尔88$6.07M非轻质石油、铝制容器≤300升
EVA Airways Corp.中国台湾69$4.55M塑料家用制品、纸制桌布餐巾
Korean Air Co., Ltd.韩国69$3.41M非轻质石油、飞机零件
Vietnam Airlines Corporation越南110$3.24M汽酒、调味酒≤2升
CHINA AIRLINES LTD中国台湾69$2.98M非轻质石油、聚乙烯袋
Air France法国227$2.19M980590、非轻质石油
Asiana Airlines Inc.哈萨克斯坦69$2.19M非轻质石油、谷物制品
King Power Traveler Co., Ltd.中国74$575.0K其他护肤品、电动手表

近期贸易明细

进口(共 2,098)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31香水Travel to Buy Co., Ltd.法国$1.3K
2026-07-31香水Travel to Buy Co., Ltd.意大利$2.5K
2026-07-31香水Travel to Buy Co., Ltd.意大利$1.3K
2026-07-31香水Travel to Buy Co., Ltd.西班牙$818
2026-07-30其他食品制剂Korean Air Co., Ltd.韩国$408
2026-07-30谷物制品Korean Air Co., Ltd.韩国$720
2026-07-29麦芽啤酒Air France Dlpv法国$42
2026-07-29其他酒精饮料Air France Dlpv法国$918
2026-07-29其他鞋靴Korean Air Catering Duty Free Services Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-29瓷餐具ASIANA AIRLINES - INFLIGHT FOOD & BEVERAGE中国$367

出口(共 1,889)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22未印刷标签Emirates Airline阿联酋$25
2026-07-22塑料家用制品Emirates Airline阿联酋$63
2026-07-22铝制家用器具Emirates Airline阿联酋$9
2026-07-22其他塑料制品Emirates Airline阿联酋$60
2026-07-22塑料家用制品Emirates Airline阿联酋$35
2026-07-22纸制餐具Air France法国$125
2026-07-22塑料家用制品Air France法国$573
2026-07-22纸手帕毛巾Emirates Airline阿联酋$70
2026-07-22塑料家用制品Air France法国$47
2026-07-2220度以上橙汁Emirates Airline阿联酋$493

相关企业 · 同类产品

Vietnam Airlines Caterers Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →