Vietnam Okini Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM OKINI VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314279803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREUGN0N |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | 569/134 Đường Lê Trọng Tấn, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM OKINI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM OKINI FOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 569/134 Đường Lê Trọng Tấn, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84932305616 |
| 邮箱 | okinifood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $1.41M |
| 日本 | 9 | $168.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lanexco Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $1.03M | 动物肠肚、冻去骨牛肉 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 1 | $253.5K | 初级形态聚氯乙烯、镍合金板材 |
| Biofresh Co., Ltd. | 日本 | 9 | $168.9K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Kanematsu Corporation | 澳大利亚 | 1 | $131.3K | 饲料产品、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 冻去骨牛肉 | LANEXCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $161.1K |
| 2026-04-08 | 冻去骨牛肉 | LANEXCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $161.1K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | Biofresh Co., Ltd. | 日本 | $9.1K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | Biofresh Co., Ltd. | 日本 | $9.5K |
| 2026-02-09 | 冻去骨牛肉 | KANEMATSU CORP ORATION | 澳大利亚 | $114.2K |
| 2026-02-09 | 冻去骨牛肉 | KANEMATSU CORP ORATION | 澳大利亚 | $139.3K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | Biofresh Co., Ltd. | 日本 | $9.5K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | Biofresh Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2025-11-10 | 冻去骨牛肉 | KANEMATSU CORP ORATION | 澳大利亚 | $131.3K |
| 2025-10-15 | 其他食品制剂 | BIOFRESH CO LTD | 日本 | $1.4K |