My Steel Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 生铁颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THéP Mỹ
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316791816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACE8VX6 |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | 15 Đường 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP MỸ |
| 企业英文名称 | MY STEEL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường 11, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84938872064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $600.5K |
| 泰国 | 11 | $540.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAA Metal (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $540.2K | 生铁颗粒、合金钢粉 |
| Snder Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $375.3K | 生铁颗粒 |
| Mayjoy International Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $143.8K | 生铁颗粒、氧化铝 |
| TAA Metal International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.4K | 生铁颗粒、喷雾机零件 |
| Yulon Investment Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 生铁颗粒、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9.2K |
| 2025-12-13 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2025-12-13 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2025-12-13 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2025-12-13 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2025-12-13 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2025-12-13 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $8.8K |
| 2025-12-13 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2025-12-09 | 生铁颗粒 | TAA METAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-12-01 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.0K |