My Steel Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 生铁颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THéP Mỹ

23
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316791816
企查查编码QVNACE8VX6
成立日期2021-04-06
联系地址15 Đường 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP MỸ
企业英文名称MY STEEL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15 Đường 11, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84938872064
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720510生铁颗粒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$600.5K
泰国11$540.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAA Metal (Thailand) Co., Ltd.泰国11$540.2K生铁颗粒、合金钢粉
Snder Metal Products Co., Ltd.中国6$375.3K生铁颗粒
Mayjoy International Group Co., Ltd.中国3$143.8K生铁颗粒、氧化铝
TAA Metal International Co., Ltd.中国2$48.4K生铁颗粒、喷雾机零件
Yulon Investment Holdings Ltd.中国1$33.0K生铁颗粒、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-13生铁颗粒TAA METAL (THAILAND) CO LTD泰国$9.2K
2025-12-13生铁颗粒TAA METAL (THAILAND) CO LTD泰国$6.1K
2025-12-13生铁颗粒TAA METAL (THAILAND) CO LTD泰国$5.9K
2025-12-13生铁颗粒TAA METAL (THAILAND) CO LTD泰国$14.8K
2025-12-13生铁颗粒TAA METAL (THAILAND) CO LTD泰国$6.1K
2025-12-13生铁颗粒TAA METAL (THAILAND) CO LTD泰国$5.9K
2025-12-13生铁颗粒TAA METAL (THAILAND) CO LTD泰国$8.8K
2025-12-13生铁颗粒TAA METAL (THAILAND) CO LTD泰国$3.0K
2025-12-09生铁颗粒TAA METAL INTERNATIONAL CO LTD中国$15.7K
2025-12-01生铁颗粒TAA METAL (THAILAND) CO LTD泰国$3.0K

相关企业 · 同类产品

My Steel Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →