HNT Vietnam Technology Solutions & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIảI PHáP CôNG NGHệ HNT VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$82.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110171738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QTMT2C |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Số CL5-22 Man Bồi, Gốc Găng, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HNT VIETNAM TECHNOLOGY SOLUTIONS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, ngõ 22, phố Dương Lâm, tổ 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0389245610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $36.4K |
| 中国台湾 | 1 | $24.1K |
| 印度 | 1 | $18.7K |
| 意大利 | 1 | $1.9K |
| 瑞士 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boschert GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $36.4K | 数控金属冲孔机、可互换冲压工具 |
| FINTEK INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $24.1K | 数控金属成形机、非数控金属冲孔机 |
| Alloy Metal Surface Technologies | 印度 | 1 | $18.7K | 喷枪 |
| Phantom Machinery | 意大利 | 1 | $1.9K | 机床零件 |
| Kontinitro SA | 瑞士 | 1 | $1.0K | 其他测量仪器、光缆 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | BOSCHERT GMBH & CO KG | 德国 | $606 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | BOSCHERT GMBH & CO KG | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | BOSCHERT GMBH & CO KG | 德国 | $606 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | BOSCHERT GMBH & CO KG | 德国 | $983 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | BOSCHERT GMBH & CO KG | 德国 | $983 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | BOSCHERT GMBH & CO KG | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | BOSCHERT GMBH & CO KG | 德国 | $524 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | BOSCHERT GMBH & CO KG | 德国 | $524 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | BOSCHERT GMBH & CO KG | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | BOSCHERT GMBH & CO KG | 德国 | $1.3K |