Union Vietnam Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU UNION VIệT NAM
69
进口笔数
0
出口笔数
$3.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902138063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM7W7J2 |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Xóm Phú Xuân, Xã Đô Thành, Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU UNION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNION VIETNAM IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Phú Xuân, Xã Đông Thành, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0978295294 |
| 邮箱 | unionsvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $1.13M |
| 韩国 | 19 | $1.02M |
| 中国 | 26 | $835.8K |
| 新西兰 | 1 | $225.0K |
| 印度 | 1 | $27.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 17 | $1.00M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| UP 102 Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $293.3K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Hoyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $274.0K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $262.7K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Ahwon Partners Co., Ltd. | 越南 | 6 | $255.9K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Maum Fisheries | 韩国 | 4 | $229.5K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Youngkwang Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $151.5K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Jinyuxince Ltd. | 中国 | 6 | $124.6K | 其他冷冻鱼 |
| Rongcheng City Xinhui Aquatic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.3K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Zhoushan Boye Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.7K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $45.9K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $45.9K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $187 |
| 2026-04-21 | 其他冷冻金枪鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $9.5K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻金枪鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $14.4K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻金枪鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $9.5K |