Dam Thang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 石灰质建筑石料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐàM THắNG

1
进口笔数
93
出口笔数
$4.8K
进口金额
$1.76M
出口金额
2024-08-14
最近进口
2024-06-28
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.1K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109985838
企查查编码QVN2111AV4
成立日期2022-05-05
联系地址Lô 21 liền kề 21 khu dịch vụ 2, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÀM THẮNG
企业英文名称DAM THANG COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 21 liền kề 21 khu dịch vụ 2, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84987662268
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251512切割大理石块

出口

HS 编码产品
251520石灰质建筑石料
680221切割大理石
251512切割大理石块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$1.22M
中国香港10$273.3K
印度10$202.5K
中国台湾5$68.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
396abb9f6ae5befdc1d0b68d822403c41$4.8K

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newtrend SG Ltd.新加坡54$1.13M石灰质建筑石料、切割大理石块
Chien Ta Chen Enterprise Co., Ltd.越南20$306.3K切割大理石块、花岗岩制品
HRO Stones Vietnam Ltd.越南6$118.9K切割大理石、切割大理石块
Ajay Agarwal印度3$48.5K切割大理石块、石灰质建筑石料
HRO STONES VIETNAM LTD中国香港2$47.0K切割大理石
TSH Co., Ltd.越南2$21.4K切割大理石、石灰质建筑石料
Jain Tiles印度2$21.1K切割大理石、切割大理石块
Sky Marble Private Ltd.印度1$12.5K切割大理石块、石灰质建筑石料
TSH CO LTD中国香港1$11.7K切割大理石、切割大理石块

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-14切割大理石块DROM MARBLE PRIVATE LTD印度$3.4K
2024-08-14切割大理石块DROM MARBLE PRIVATE LTD印度$1.4K

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-28切割大理石块AJAY AGARWAL印度$12.7K
2024-06-08切割大理石块AJAY AGARWAL印度$6.4K
2024-05-31切割大理石块AJAY AGARWAL印度$29.4K
2024-05-23切割大理石块NEWTREND SG LTD越南$28.3K
2024-05-16切割大理石块NEWTREND SG LTD越南$21.6K
2024-05-15切割大理石块NEWTREND SG LTD越南$16.1K
2024-05-14切割大理石块NEWTREND SG LTD越南$16.2K
2024-05-09切割大理石块NEWTREND SG LTD越南$22.8K
2024-05-08切割大理石CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD越南$21.9K
2024-05-07切割大理石块越南$12.3K

相关企业 · 同类产品

Dam Thang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →