Dam Thang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 石灰质建筑石料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐàM THắNG
1
进口笔数
93
出口笔数
$4.8K
进口金额
$1.76M
出口金额
2024-08-14
最近进口
2024-06-28
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109985838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2111AV4 |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | Lô 21 liền kề 21 khu dịch vụ 2, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÀM THẮNG |
| 企业英文名称 | DAM THANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 21 liền kề 21 khu dịch vụ 2, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84987662268 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 251512 | 切割大理石块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $1.22M |
| 中国香港 | 10 | $273.3K |
| 印度 | 10 | $202.5K |
| 中国台湾 | 5 | $68.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 396abb9f6ae5befdc1d0b68d822403c4 | 1 | $4.8K |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newtrend SG Ltd. | 新加坡 | 54 | $1.13M | 石灰质建筑石料、切割大理石块 |
| Chien Ta Chen Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 20 | $306.3K | 切割大理石块、花岗岩制品 |
| HRO Stones Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $118.9K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Ajay Agarwal | 印度 | 3 | $48.5K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| HRO STONES VIETNAM LTD | 中国香港 | 2 | $47.0K | 切割大理石 |
| TSH Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.4K | 切割大理石、石灰质建筑石料 |
| Jain Tiles | 印度 | 2 | $21.1K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Sky Marble Private Ltd. | 印度 | 1 | $12.5K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| TSH CO LTD | 中国香港 | 1 | $11.7K | 切割大理石、切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 切割大理石块 | DROM MARBLE PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2024-08-14 | 切割大理石块 | DROM MARBLE PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 切割大理石块 | AJAY AGARWAL | 印度 | $12.7K |
| 2024-06-08 | 切割大理石块 | AJAY AGARWAL | 印度 | $6.4K |
| 2024-05-31 | 切割大理石块 | AJAY AGARWAL | 印度 | $29.4K |
| 2024-05-23 | 切割大理石块 | NEWTREND SG LTD | 越南 | $28.3K |
| 2024-05-16 | 切割大理石块 | NEWTREND SG LTD | 越南 | $21.6K |
| 2024-05-15 | 切割大理石块 | NEWTREND SG LTD | 越南 | $16.1K |
| 2024-05-14 | 切割大理石块 | NEWTREND SG LTD | 越南 | $16.2K |
| 2024-05-09 | 切割大理石块 | NEWTREND SG LTD | 越南 | $22.8K |
| 2024-05-08 | 切割大理石 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $21.9K |
| 2024-05-07 | 切割大理石块 | — | 越南 | $12.3K |