MEALTOBALANCE LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEALTOBALANCE
1
进口笔数
5
出口笔数
$5
进口金额
$89.9K
出口金额
2025-06-10
最近进口
2025-11-17
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317688466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2J6WRX |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEALTOBALANCE |
| 企业英文名称 | MEALTOBALANCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 82637323350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7.029亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250840 | 其他粘土 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $44.4K |
| 阿富汗 | 2 | $37.1K |
| 阿联酋 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geo Hellas | 希腊 | 1 | $5 | 其他粘土 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE NEW STAR GENERAL TRADING SPC | 越南 | 1 | $24.2K | 猫狗饲料 |
| PYRAMID FREIGHT & TRADE LLC | 越南 | 1 | $20.2K | 猫狗饲料 |
| KABUL ZIA BABER CHICKEN FEED PRODUCTION CO | 阿富汗 | 1 | $18.7K | 亚麻籽、猫狗饲料 |
| ARIA DANA POULTRY & DOMESTIC ANIMALS FOOD PRODUCTION CO | 阿富汗 | 1 | $18.4K | 植物饲料原料、亚麻籽 |
| SEA ROUTE SHIPPING & CARGO LLC | 阿联酋 | 1 | $8.4K | 丙烯共聚物、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 其他粘土 | GEOHELLAS | 希腊 | $5 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 猫狗饲料 | ZIA MFG POULTRY FEED PRODUCTION CO LTD | — | $38.8K |
| 2025-11-17 | 猫狗饲料 | KABUL ZIA BABER CHICKEN FEED PRODUCTION CO | 阿富汗 | $18.7K |
| 2025-11-13 | 猫狗饲料 | ARIA DANA POULTRY & DOMESTIC ANIMALS FOOD PRODUCTION CO | 阿富汗 | $18.4K |
| 2024-11-29 | 猫狗饲料 | PYRAMID FREIGHT & TRADE LLC | 越南 | $20.2K |
| 2024-07-10 | 猫狗饲料 | THE NEW STAR GENERAL TRADING SPC | 越南 | $24.2K |
| 2024-03-23 | 猫狗饲料 | SEA ROUTE SHIPPING & CARGO LLC | 阿联酋 | $8.4K |