TPR Plastic Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Nhựa Tpr
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312929252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04PRNN3 |
| 成立日期 | 2014-09-16 |
| 联系地址 | Số 66 đường Tân Chánh Hiệp 03, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NHỰA TPR |
| 企业英文名称 | TPR PLASTIC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 đường Tân Chánh Hiệp 03, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84983930756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 24 | $1.35M |
| 中国 | 5 | $426.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chi Mei Corp. | 中国台湾 | 13 | $886.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Huizhou LCY Elastomers Corp. | 中国 | 5 | $426.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他苯乙烯聚合物 |
| EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 6 | $310.6K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他不饱和聚酯 |
| LCY GRIT CORP | 中国台湾 | 1 | $82.3K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
| YUAN JEN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 4 | $73.6K | 非轻质石油、氟聚合物(PTFE除外) |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $65.7K |
| 2026-02-26 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $32.8K |
| 2026-01-15 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $65.0K |
| 2025-11-10 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | $4.4K |
| 2025-11-10 | 丁苯橡胶 | CHIMEI CORP ORATION | 中国台湾 | $4.9K |
| 2025-11-10 | 丁苯橡胶 | CHIMEI CORP ORATION | 中国台湾 | $29.9K |
| 2025-10-11 | 丁苯橡胶 | EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-10-11 | 丁苯橡胶 | EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | $70.9K |
| 2025-09-03 | 丁苯橡胶 | EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | $36.9K |
| 2025-06-30 | 丁苯橡胶 | EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | $37.4K |