COLOR TECHNOLOGY SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ SắC MàU
6
进口笔数
0
出口笔数
$71.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316904717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4UA2E4 |
| 成立日期 | 2021-06-15 |
| 联系地址 | 958 Trường Sa, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SẮC MÀU |
| 企业英文名称 | COLOR TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 958 Trường Sa, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908333835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $36.4K |
| 意大利 | 4 | $25.7K |
| 中国 | 1 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEEBURG ACOUSTIC LINE GMBH | 德国 | 1 | $36.4K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| POWERSOFT S P A | 意大利 | 4 | $25.7K | 电声扩音机组、音频放大器 |
| PVS N.V. | 比利时 | 1 | $9.0K | 音频放大器、单个扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 多扬声器箱体 | SEEBURG ACOUSTIC LINE GMBH | 德国 | $721 |
| 2025-01-14 | 多扬声器箱体 | SEEBURG ACOUSTIC LINE GMBH | 德国 | $743 |
| 2025-01-14 | 多扬声器箱体 | SEEBURG ACOUSTIC LINE GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2025-01-14 | 音频设备零件 | SEEBURG ACOUSTIC LINE GMBH | 德国 | $73 |
| 2025-01-14 | 多扬声器箱体 | SEEBURG ACOUSTIC LINE GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2025-01-14 | 多扬声器箱体 | SEEBURG ACOUSTIC LINE GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2025-01-14 | 多扬声器箱体 | SEEBURG ACOUSTIC LINE GMBH | 德国 | $383 |
| 2025-01-14 | 多扬声器箱体 | SEEBURG ACOUSTIC LINE GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2025-01-14 | 多扬声器箱体 | SEEBURG ACOUSTIC LINE GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2025-01-14 | 多扬声器箱体 | SEEBURG ACOUSTIC LINE GMBH | 德国 | $2.3K |