HNP Power Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HNP POWER
27
进口笔数
0
出口笔数
$839.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317626124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN914YG0T |
| 成立日期 | 2022-12-28 |
| 联系地址 | 80 Đường số 27, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HNP POWER |
| 企业英文名称 | HNP POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/25A7 Đường 12, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84902830466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $839.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuan Eastern Lion Electric Machines Co., Ltd. | 中国 | 15 | $618.2K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fujian Casper Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.5K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shenzhen Sinogen Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 非车用柴油机、齿轮及变速器 |
| Yueqing Panteng Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.9K | 电器装置零件、自动断路器 |
| Wenzhou Lierwei Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 自动断路器、其他电气开关 |
| SAC Tech Dev (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Xiamen Hyper Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 电动机及零件、电力控制板 |
| Siqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他电气开关、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-26 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-26 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-26 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-03-26 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-26 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-20 | 其他电气开关 | WENZHOU LIERWEI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 其他电气开关 | WENZHOU LIERWEI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 其他电气开关 | WENZHOU LIERWEI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 其他电气开关 | WENZHOU LIERWEI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $890 |