Gia Phong Agricultural Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN GIA PHONG
4
进口笔数
0
出口笔数
$301.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101125018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWHB9M4 |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 7, Thị Trấn Quy Đạt, Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN GIA PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 7, Xã Minh Hóa, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0968770828 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 2 | $236.5K |
| 阿根廷 | 2 | $64.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Shwe Nyi Naung Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $236.5K | 去壳花生、干绿豆 |
| Jagrow Inc. | 阿根廷 | 2 | $64.9K | 干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 芝麻籽 | ROYAL SHWE NYI NAUNG CO LTD | 缅甸 | $118.2K |
| 2023-11-18 | 芝麻籽 | ROYAL SHWE NYI NAUNG CO LTD | 缅甸 | $118.3K |
| 2023-10-04 | 干绿豆 | JAGROW INC | 阿根廷 | $28.8K |
| 2023-09-14 | 干绿豆 | JAGROW INC | 阿根廷 | $36.1K |