An Tien Technology & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Công Nghệ An Tiến
61
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105873932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JNEG4E |
| 成立日期 | 2012-05-02 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 255 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ AN TIẾN |
| 企业英文名称 | AN TIEN TECHNOLOGY AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 255 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84904422822 |
| 邮箱 | nam.vu@antien.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.70M |
| 中国台湾 | 3 | $122.6K |
| 美国 | 1 | $46 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunvalley (HK) Technology Ltd. | 中国 | 22 | $1.00M | 锂离子电池、静止变流器 |
| Shenzhen Wonlex Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $929.8K | 非智能手机、通信设备 |
| MyFirst Tech Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $421.7K | 光电显示手表、通信设备 |
| SHENZHEN WONLEX TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国香港 | 4 | $201.5K | 通信设备 |
| GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $124.2K | 无线电导航仪、通信设备 |
| Guangzhou Sertong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.3K | 麦克风及支架、瓦楞纸箱 |
| SUNVALLEY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $39.5K | 锂离子电池 |
| Quzhou Aonijie Outdoor Sports Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 其他塑纺箱盒、其他针织配件 |
| The Noco Co. | 荷兰 | 1 | $20.0K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Sysmax Industry Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 便携式电灯、便携电灯零件 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 针织头饰 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-21 | 其他塑纺箱盒 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他纺织鞋袜 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-21 | 其他毯子 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-21 | 其他纺织鞋袜 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-21 | 其他纺织鞋袜 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-21 | 其他塑纺箱盒 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 体育器材 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $333 |
| 2026-04-21 | 其他纺织鞋袜 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $850 |