Hai Son Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 离合器联轴器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ HảI SơN
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108332057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E59YDM |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 342/28, ngõ 342 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HẢI SƠN |
| 企业英文名称 | HAI SON TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 342/28, ngõ 342 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reamor Industry Hong Kong Ltd. | 中国 | 53 | $1.23M | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $152.7K | 金属切割锯、非数控铣床 |
| Recco Industry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.3K | 钢铁铰接链、传动轴及曲柄 |
| Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.0K | 金属切割锯、数控铣床 |
| Nilson Gear Co., Ltd. | 中国 | 2 | $520 | 传动部件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 电动滑轮提升机 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-09 | 电动滑轮提升机 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-09 | 离合器联轴器 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $287 |
| 2026-04-09 | 轴承座 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 轴承座 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 离合器联轴器 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $287 |
| 2026-03-19 | 液压气压阀门 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $552 |
| 2026-03-19 | 钢制弹簧片 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $222 |
| 2026-03-19 | 金属加固橡胶带 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-19 | 喷枪 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $748 |