Hai Son Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 离合器联轴器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ HảI SơN

63
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $136.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $97.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $142.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $136.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $97.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $142.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108332057
企查查编码QVN8E59YDM
成立日期2018-06-19
联系地址Số 1 ngách 342/28, ngõ 342 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HẢI SƠN
企业英文名称HAI SON TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 ngách 342/28, ngõ 342 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848360离合器联轴器
848340齿轮及变速器
731100钢制气罐
848390传动部件
848310传动轴及曲柄
842199过滤净化器零件
731815钢铁螺钉螺栓
848120液压气压阀门
731512钢铁铰接链
850152750W-75kW交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$1.45M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reamor Industry Hong Kong Ltd.中国53$1.23M齿轮及变速器、离合器联轴器
Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd.中国4$152.7K金属切割锯、非数控铣床
Recco Industry Equipment Co., Ltd.中国3$63.3K钢铁铰接链、传动轴及曲柄
Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd.日本1$1.0K金属切割锯、数控铣床
Nilson Gear Co., Ltd.中国2$520传动部件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09电动滑轮提升机REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD中国$7.1K
2026-04-09电动滑轮提升机REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD中国$7.1K
2026-04-09离合器联轴器REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD中国$287
2026-04-09轴承座REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD中国$1.9K
2026-04-09轴承座REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD中国$1.9K
2026-04-09离合器联轴器REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD中国$287
2026-03-19液压气压阀门REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD中国$552
2026-03-19钢制弹簧片REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD中国$222
2026-03-19金属加固橡胶带REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD中国$9.4K
2026-03-19喷枪REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD中国$748

相关企业 · 同类产品

Hai Son Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →