Khoi Nguyen Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI KHôI NGUYêN
26
进口笔数
1
出口笔数
$18.8K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2023-05-09
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309985602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5C735D |
| 成立日期 | 2010-06-01 |
| 联系地址 | 70 Hàm Nghi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI KHÔI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHOI NGUYEN EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70 Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866857814 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $12.9K |
| 中国台湾 | 4 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELLMADE IND MFG (HK) LTD | 中国香港 | 19 | $9.1K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
| ARICO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $5.8K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| WELLMADE IND MFG (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $1.8K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非螺纹钢销 | WELLMADE IND MFG (HK) LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-25 | 非螺纹钢销 | WELLMADE IND MFG (HK) LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-25 | 非螺纹钢销 | WELLMADE IND MFG (HK) LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-25 | 非螺纹钢销 | WELLMADE IND MFG (HK) LTD | 中国 | $270 |
| 2026-01-27 | 非螺纹钢销 | WELLMADE IND MFG (HK) LTD | 中国 | $260 |
| 2026-01-27 | 其他螺纹紧固件 | WELLMADE IND MFG (HK) LTD | 中国 | $190 |
| 2026-01-27 | 非螺纹钢销 | WELLMADE IND MFG (HK) LTD | 中国 | $260 |
| 2025-09-16 | 非螺纹垫圈 | WELLMADE IND MFG (HK) LTD | 中国 | $220 |
| 2025-08-20 | 其他螺纹紧固件 | WELLMADE IND MFG (HK) LTD | 中国 | $190 |
| 2025-08-20 | 非螺纹钢销 | WELLMADE IND MFG (HK) LTD | 中国 | $260 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 其他橡塑机械 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |