Minh Hanh Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 植物粘液剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH HạNH FOOD
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001202762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHGJVN9 |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Thôn Bình Phú, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HẠNH FOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Phú, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84945323666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 4 | $919.5K | 植物粘液剂、天然聚合物 |
| Hubei Konson Konjac Gum Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180.0K | 植物粘液剂、混合蔬菜 |
| Zhucheng Fuyue Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.0K | 灌装封口机、真空泵 |
| Weifang Hengtai Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.2K | 其他糖混合物、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 植物粘液剂 | ZHEJIANG TOP INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-04-28 | 植物粘液剂 | ZHEJIANG TOP INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $51.5K |
| 2026-04-28 | 植物粘液剂 | ZHEJIANG TOP INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-04-28 | 植物粘液剂 | ZHEJIANG TOP INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $51.5K |
| 2026-04-02 | 植物粘液剂 | ZHEJIANG TOP INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-04-02 | 植物粘液剂 | ZHEJIANG TOP INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $51.5K |
| 2026-04-02 | 植物粘液剂 | ZHEJIANG TOP INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $51.5K |
| 2026-04-02 | 植物粘液剂 | ZHEJIANG TOP INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-03-31 | 其他糖混合物 | WEIFANG HENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-24 | 其他糖混合物 | WEIFANG HENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $4.8K |