VB Pharma Corporation

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 抗生素药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VB PHARMA

52
进口笔数
36
出口笔数
$2.16M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-03
最近出口
19
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $323.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $136.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.7K · 2 笔出口 $188.8K · 3 笔2024-06进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.8K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.6K · 2 笔出口 $323.2K · 6 笔2024-11进口 $159.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.1K · 3 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-03进口 $69.8K · 3 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-04进口 $235.5K · 2 笔出口 $112.7K · 3 笔2025-05进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.7K · 1 笔出口 $223.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-08进口 $54.7K · 2 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-09进口 $164.9K · 1 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 6 笔2025-11进口 $109.4K · 3 笔出口 $47.0K · 3 笔2025-12进口 $104.1K · 2 笔出口 $21.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $203.9K · 1 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $136.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.7K · 2 笔出口 $188.8K · 3 笔2024-06进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.8K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.6K · 2 笔出口 $323.2K · 6 笔2024-11进口 $159.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.1K · 3 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-03进口 $69.8K · 3 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-04进口 $235.5K · 2 笔出口 $112.7K · 3 笔2025-05进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.7K · 1 笔出口 $223.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-08进口 $54.7K · 2 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-09进口 $164.9K · 1 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 6 笔2025-11进口 $109.4K · 3 笔出口 $47.0K · 3 笔2025-12进口 $104.1K · 2 笔出口 $21.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $203.9K · 1 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300937069
企查查编码QVNS6KDA8T
成立日期2016-04-29
联系地址Số 7, Đường 3, KCN, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VB PHARMA
企业英文名称VB PHARMA CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7, Đường 3, KCN, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7500 - Hoạt động thú y 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 3511 - Sản xuất điện
电话+84911246678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300420抗生素药品
300490其他零售药品
300450维生素药品
291822邻乙酰水杨酸
293590其他磺胺类
681599其他石制品
293499其他杂环化合物
294110青霉素类抗生素
294190其他抗生素
293369其他三嗪化合物

出口

HS 编码产品
300420抗生素药品
300490其他零售药品
300450维生素药品
230990猫狗饲料
300410青霉素链霉素药品
300432皮质类固醇药品
910521电壁钟
420292其他塑纺箱盒
330790其他芳香制剂
420229纤维纸板手提包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰14$1.35M
中国23$539.3K
罗马尼亚3$172.2K
意大利1$49.4K
土耳其7$35.7K
印度3$13.2K
中国台湾1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$733.1K
伊拉克5$571.2K
土耳其3$78.0K
巴基斯坦6$43.4K
斯里兰卡4$25.8K
巴拿马1$21.8K
沙特阿拉伯1$17.6K
孟加拉国2$8.6K
阿尔及利亚1$22
利比亚1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nutrivet B.V.荷兰14$1.35M抗生素药品、维生素药品
Arshine LifeScience Co., Ltd.中国6$230.7K其他抗生素、氨基酸及酯类
Vanelli S.r.l.罗马尼亚3$172.2K抗生素药品、其他零售药品
Qingdao Linpei International Trading Co., Ltd.中国2$54.7K其他抗生素、聚乙二醇蜡
Zoomaria S.r.l.意大利1$49.4K猫狗饲料、青霉素链霉素药品
Infoark International Co., Ltd.中国1$36.3K其他抗生素、其他杂环化合物
Ceylan Mineral Madencilik San. ve Tic. A.S.土耳其7$35.7K其他石制品、粘土及膨润土
Jiangsu Bankpets Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$29.1K其他塑料制品、其他纺织制品
Jinan Andechem Co., Ltd.中国2$14.2K其他抗生素、其他杂环化合物
Aarambh Life Science印度3$13.2K其他有机化合物、其他咪唑化合物

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aeen Almosul Co. General Trading伊拉克2$326.0K青霉素链霉素药品、抗生素药品
Kapak Co. for Trading Medical & Vet Ltd.伊拉克3$245.2K猫狗饲料、抗生素药品
Idol Group Lojistik Ticaret Ltd. Şti.越南2$223.2K猫狗饲料、抗生素药品
Kapak Co. for Trading Medical & Vet Ltd.越南2$180.0K抗生素药品、维生素药品
Hamzavet Gida Hayvancilik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti.越南2$118.4K其他零售药品、抗生素药品
Feedco Investment Co.越南1$116.9K抗生素药品、其他零售药品
Hamzavet Gida Hayvancilik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其2$78.0K抗生素药品、维生素药品
Aves Care巴基斯坦6$43.4K猫狗饲料、其他维生素
Agrinova Pvt. Ltd.印度3$25.8K其他零售药品、猫狗饲料
Genet International孟加拉国2$8.6K猫狗饲料、其他植物产品

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29青霉素类抗生素QINGDAO PHARMAHEALTH BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$10.3K
2026-04-29青霉素类抗生素QINGDAO PHARMAHEALTH BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$10.3K
2026-04-29邻乙酰水杨酸QINGDAO PHARMAHEALTH BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2026-04-29其他咪唑化合物QINGDAO PHARMAHEALTH BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$293
2026-04-29其他咪唑化合物QINGDAO PHARMAHEALTH BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$293
2026-04-29邻乙酰水杨酸QINGDAO PHARMAHEALTH BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2026-04-08其他测量仪器GENI CORP中国台湾$1.1K
2026-04-08其他测量仪器GENI CORP中国台湾$1.1K
2026-03-16其他吡唑化合物JINAN ANDECHEM CO LTD中国$2.2K
2026-02-04其他杂环化合物JINAN ANDECHEM CO LTD中国$11.9K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03抗生素药品AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING伊拉克$45.0K
2026-02-03抗生素药品AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING伊拉克$6.6K
2026-02-03其他零售药品AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING伊拉克$4.0K
2026-02-03抗生素药品AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING伊拉克$13.4K
2026-02-03其他零售药品AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING伊拉克$3.1K
2026-02-03抗生素药品AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING伊拉克$1.6K
2026-02-03抗生素药品AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING伊拉克$9.6K
2026-02-03抗生素药品AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING伊拉克$5.9K
2026-02-03皮质类固醇药品AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING伊拉克$2.4K
2026-02-03抗生素药品AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING伊拉克$1.1K

相关企业 · 同类产品

VB Pharma Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →