VB Pharma Corporation
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VB PHARMA
52
进口笔数
36
出口笔数
$2.16M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-03
最近出口
19
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300937069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6KDA8T |
| 成立日期 | 2016-04-29 |
| 联系地址 | Số 7, Đường 3, KCN, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VB PHARMA |
| 企业英文名称 | VB PHARMA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường 3, KCN, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7500 - Hoạt động thú y 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84911246678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 291822 | 邻乙酰水杨酸 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 910521 | 电壁钟 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 14 | $1.35M |
| 中国 | 23 | $539.3K |
| 罗马尼亚 | 3 | $172.2K |
| 意大利 | 1 | $49.4K |
| 土耳其 | 7 | $35.7K |
| 印度 | 3 | $13.2K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $733.1K |
| 伊拉克 | 5 | $571.2K |
| 土耳其 | 3 | $78.0K |
| 巴基斯坦 | 6 | $43.4K |
| 斯里兰卡 | 4 | $25.8K |
| 巴拿马 | 1 | $21.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $17.6K |
| 孟加拉国 | 2 | $8.6K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $22 |
| 利比亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutrivet B.V. | 荷兰 | 14 | $1.35M | 抗生素药品、维生素药品 |
| Arshine LifeScience Co., Ltd. | 中国 | 6 | $230.7K | 其他抗生素、氨基酸及酯类 |
| Vanelli S.r.l. | 罗马尼亚 | 3 | $172.2K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Qingdao Linpei International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.7K | 其他抗生素、聚乙二醇蜡 |
| Zoomaria S.r.l. | 意大利 | 1 | $49.4K | 猫狗饲料、青霉素链霉素药品 |
| Infoark International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.3K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Ceylan Mineral Madencilik San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 7 | $35.7K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| Jiangsu Bankpets Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.1K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Jinan Andechem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Aarambh Life Science | 印度 | 3 | $13.2K | 其他有机化合物、其他咪唑化合物 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aeen Almosul Co. General Trading | 伊拉克 | 2 | $326.0K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
| Kapak Co. for Trading Medical & Vet Ltd. | 伊拉克 | 3 | $245.2K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Idol Group Lojistik Ticaret Ltd. Şti. | 越南 | 2 | $223.2K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Kapak Co. for Trading Medical & Vet Ltd. | 越南 | 2 | $180.0K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Hamzavet Gida Hayvancilik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 越南 | 2 | $118.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Feedco Investment Co. | 越南 | 1 | $116.9K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Hamzavet Gida Hayvancilik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $78.0K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Aves Care | 巴基斯坦 | 6 | $43.4K | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Agrinova Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $25.8K | 其他零售药品、猫狗饲料 |
| Genet International | 孟加拉国 | 2 | $8.6K | 猫狗饲料、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 青霉素类抗生素 | QINGDAO PHARMAHEALTH BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 青霉素类抗生素 | QINGDAO PHARMAHEALTH BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 邻乙酰水杨酸 | QINGDAO PHARMAHEALTH BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 其他咪唑化合物 | QINGDAO PHARMAHEALTH BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-04-29 | 其他咪唑化合物 | QINGDAO PHARMAHEALTH BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-04-29 | 邻乙酰水杨酸 | QINGDAO PHARMAHEALTH BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | GENI CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | GENI CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 其他吡唑化合物 | JINAN ANDECHEM CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-04 | 其他杂环化合物 | JINAN ANDECHEM CO LTD | 中国 | $11.9K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 抗生素药品 | AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING | 伊拉克 | $45.0K |
| 2026-02-03 | 抗生素药品 | AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING | 伊拉克 | $6.6K |
| 2026-02-03 | 其他零售药品 | AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING | 伊拉克 | $4.0K |
| 2026-02-03 | 抗生素药品 | AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING | 伊拉克 | $13.4K |
| 2026-02-03 | 其他零售药品 | AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING | 伊拉克 | $3.1K |
| 2026-02-03 | 抗生素药品 | AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING | 伊拉克 | $1.6K |
| 2026-02-03 | 抗生素药品 | AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING | 伊拉克 | $9.6K |
| 2026-02-03 | 抗生素药品 | AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING | 伊拉克 | $5.9K |
| 2026-02-03 | 皮质类固醇药品 | AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING | 伊拉克 | $2.4K |
| 2026-02-03 | 抗生素药品 | AEEN ALMOSUL CO GENERAL TRADING | 伊拉克 | $1.1K |