Asia Green Sea Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BIểN XANH CHâU á
2
进口笔数
89
出口笔数
$24.1K
进口金额
$2.82M
出口金额
2024-07-31
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317752506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QHQ6RY |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BIỂN XANH CHÂU Á |
| 企业英文名称 | BLUE SEA ASIA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84383947854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 304620 | 304620 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
| 303240 | 303240 |
| 304320 | 304320 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.1K |
| 法国 | 1 | $51 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $716.9K |
| 马来西亚 | 27 | $579.8K |
| 阿尔及利亚 | 10 | $530.7K |
| 斯洛伐克 | 17 | $353.4K |
| 埃及 | 5 | $276.0K |
| 泰国 | 2 | $40.0K |
| 中国 | 1 | $39.5K |
| 阿联酋 | 1 | $31.3K |
| 孟加拉国 | 1 | $30.0K |
| 中国香港 | 1 | $28.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f6c73363f6ae3094577d50993217cd9d | 1 | $24.1K | ||
| The BD Aroma | 法国 | 1 | $51 | 金枪鱼/鲣鱼制品、纺织纤维预处理机零件 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EURL Codem Meat | 法国 | 7 | $391.5K | 冻鲶鱼片、冻无须鳕鱼 |
| ALDIMEX Negoce SARL | 阿尔及利亚 | 7 | $370.7K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Gelima, a.s. | 斯洛伐克 | 17 | $353.4K | 不可食水生动物产品、明胶及动物胶 |
| HY FROZEN FOODS SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $312.8K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| 6ae6984929de9340eed6bec5deefd917 | 5 | $177.9K | ||
| Happy Seafood Import & Export Trading | 马来西亚 | 10 | $177.5K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| City for Import & Export | 埃及 | 3 | $159.7K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Happy Seafood Import & Export Trading | 越南 | 4 | $108.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Makefood International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.6K | 冻鲶鱼片 |
| Happy Seafood Import | 越南 | 2 | $56.9K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 金枪鱼鲣鱼制品 | THE BD AROMA | 法国 | $51 |
| 2023-11-25 | 冻鲶鱼片 | BALLANDE NEW ZEALAND LTD | 越南 | $18.2K |
| 2023-11-25 | 冻鲶鱼片 | BALLANDE NEW ZEALAND LTD | 越南 | $5.8K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 冻鲶鱼片 | EURL CODEM MEAT | — | $57.5K |
| 2026-03-30 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | CITY FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $53.2K |
| 2026-01-30 | 冻鲶鱼片 | Sernthai Frozen Food Co., Ltd. | 泰国 | $19.0K |
| 2026-01-17 | 冻鲶鱼片 | SARL ALDIMEX NEGOCE | — | $54.5K |
| 2026-01-16 | 冻鲶鱼片 | EURL CODEM MEAT | — | $57.5K |
| 2026-01-07 | 冻鲶鱼片 | Sernthai Frozen Food Co., Ltd. | 泰国 | $21.0K |
| 2025-12-20 | 冻鲶鱼片 | EURL CODEM MEAT | 阿尔及利亚 | $57.5K |
| 2025-12-11 | 冻鲶鱼片 | SARL ALDIMEX NEGOCE | 阿尔及利亚 | $54.5K |
| 2025-11-18 | 冻鲶鱼片 | HY FROZEN FOODS SDN BHD | 马来西亚 | $30.9K |
| 2025-11-18 | 冻鲶鱼片 | HY FROZEN FOODS SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |