HANOI IMPORT EXPORT SERVICE TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Hà NộI
5
进口笔数
0
出口笔数
$302.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108745167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA8Q5PT |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Nhà số 5, dãy T3, tổ dân phố Z179, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI IMPORT EXPORT SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 5, dãy T3, tổ dân phố Z179, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84932370186 |
| 邮箱 | viet.buiphu@eqa.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854081 | 电子管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 2 | $265.3K |
| 中国 | 1 | $21.0K |
| 捷克 | 1 | $13.3K |
| 意大利 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pkimsa Carboautomatyka S.A. | 波兰 | 2 | $265.3K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| FLENDER PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $21.0K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| KR AUDIO ELECTRONICS S R O | 捷克 | 1 | $13.3K | 电声扩音机组、电子管 |
| BLUM SRL | 意大利 | 1 | $3.3K | 塑料卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 齿轮及变速器 | FLENDER PTE LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-01-19 | 塑料卫浴器具 | BLUM SRL | 意大利 | $3.3K |
| 2023-07-05 | 电声扩音机组 | KR AUDIO ELECTRONICS S R O | 捷克 | $10.2K |
| 2023-07-05 | 电子管 | KR AUDIO ELECTRONICS S R O | 捷克 | $3.1K |
| 2023-06-26 | 500kVA以上变压器 | Pkimsa Carboautomatyka S.A. | 波兰 | $154.7K |
| 2023-05-17 | 电力控制板 | PKIMSA CARBOAUTOMATYKA SA | 波兰 | $3.3K |
| 2023-05-17 | 高压开关 | PKIMSA CARBOAUTOMATYKA SA | 波兰 | $107.3K |