The Foreign Trade Freight Forwarding & Warehousing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 576 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Kho Vận Ngoại Thương
576
进口笔数
0
出口笔数
$11.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
68
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100107317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND29MUYU |
| 成立日期 | 2010-08-12 |
| 联系地址 | Số 15 Bis Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN KHO VẬN NGOẠI THƯƠNG |
| 企业英文名称 | THE FOREIGN TRADE FREIGHT FORWARDING AND WAREHOUSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 Bis Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842473032555 |
| 邮箱 | vietrans@fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
| 220870 | 利口酒 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 220510 | 调味酒≤2升 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 196 | $3.09M |
| 意大利 | 189 | $2.97M |
| 韩国 | 55 | $1.59M |
| 智利 | 56 | $1.38M |
| 澳大利亚 | 27 | $798.2K |
| 西班牙 | 44 | $573.9K |
| 阿根廷 | 10 | $252.8K |
| 新西兰 | 17 | $220.3K |
| 美国 | 17 | $158.0K |
| 德国 | 21 | $113.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sas Les Celliers France Asie | 法国 | 226 | $4.55M | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Les Celliers France Asie | 法国 | 138 | $2.37M | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Agricultural Co Jung Woo Fc Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $1.31M | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Les Grands Chais de France SAS | 法国 | 21 | $687.6K | 汽酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Fills Trading | 韩国 | 13 | $284.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Italian Trading Import Export S.R.L. | 意大利 | 10 | $218.8K | 2升以下静止葡萄酒、未煮意面 |
| Bodegas y Viñedos de Aguirre S.A. | 智利 | 6 | $187.5K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Terre Cevico Soc. Coop. Agricola | 意大利 | 8 | $147.6K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Gruppo Italiano Vini S.p.A. | 意大利 | 6 | $138.9K | 10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Cantine Riunite & CIV Soc. Coop. Agricola | 意大利 | 6 | $136.8K | 高糖度葡萄汁、2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 2升以下静止葡萄酒 | Sas Les Celliers France Asie | 澳大利亚 | $107 |
| 2026-04-28 | 2升以下静止葡萄酒 | Sas Les Celliers France Asie | 澳大利亚 | $452 |
| 2026-04-28 | 2升以下静止葡萄酒 | Sas Les Celliers France Asie | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 2升以下静止葡萄酒 | Sas Les Celliers France Asie | 澳大利亚 | $618 |
| 2026-04-28 | 2升以下静止葡萄酒 | Sas Les Celliers France Asie | 澳大利亚 | $258 |
| 2026-04-28 | 2升以下静止葡萄酒 | Sas Les Celliers France Asie | 澳大利亚 | $317 |
| 2026-04-28 | 2升以下静止葡萄酒 | Sas Les Celliers France Asie | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 2升以下静止葡萄酒 | Sas Les Celliers France Asie | 澳大利亚 | $736 |
| 2026-04-28 | 2升以下静止葡萄酒 | Sas Les Celliers France Asie | 澳大利亚 | $592 |
| 2026-04-28 | 2升以下静止葡萄酒 | Sas Les Celliers France Asie | 澳大利亚 | $300 |