The Foreign Trade Freight Forwarding & Warehousing Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 576 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Kho Vận Ngoại Thương

576
进口笔数
0
出口笔数
$11.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
68
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $543.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $318.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $199.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $147 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $309.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $271.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $324.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $228.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $253.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $316.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $363.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $543.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $129.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $382.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $225.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $220.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $344.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $492.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $421.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $194.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $422.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $437.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $284.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $273.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $318.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $199.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $147 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $309.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $271.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $324.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $228.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $253.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $316.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $363.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $543.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $129.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $382.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $225.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $220.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $344.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $492.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $421.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $194.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $422.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $437.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $284.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $273.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100107317
企查查编码QVND29MUYU
成立日期2010-08-12
联系地址Số 15 Bis Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN KHO VẬN NGOẠI THƯƠNG
企业英文名称THE FOREIGN TRADE FREIGHT FORWARDING AND WAREHOUSING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15 Bis Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842473032555
邮箱vietrans@fpt.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
2204212升以下静止葡萄酒
220410汽酒
220422静止葡萄酒2-10升
220870利口酒
020712冷冻整鸡
220820葡萄烈酒
821599非贵金属餐具
220510调味酒≤2升
701090玻璃容器
020714冷冻鸡肉块

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国196$3.09M
意大利189$2.97M
韩国55$1.59M
智利56$1.38M
澳大利亚27$798.2K
西班牙44$573.9K
阿根廷10$252.8K
新西兰17$220.3K
美国17$158.0K
德国21$113.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sas Les Celliers France Asie法国226$4.55M2升以下静止葡萄酒、汽酒
Les Celliers France Asie法国138$2.37M2升以下静止葡萄酒、汽酒
Agricultural Co Jung Woo Fc Co., Ltd.韩国42$1.31M冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
Les Grands Chais de France SAS法国21$687.6K汽酒、2升以下静止葡萄酒
Fills Trading韩国13$284.6K冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
Italian Trading Import Export S.R.L.意大利10$218.8K2升以下静止葡萄酒、未煮意面
Bodegas y Viñedos de Aguirre S.A.智利6$187.5K2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒
Terre Cevico Soc. Coop. Agricola意大利8$147.6K2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒
Gruppo Italiano Vini S.p.A.意大利6$138.9K10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒
Cantine Riunite & CIV Soc. Coop. Agricola意大利6$136.8K高糖度葡萄汁、2升以下静止葡萄酒

近期贸易明细

进口(共 576)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-282升以下静止葡萄酒Sas Les Celliers France Asie澳大利亚$107
2026-04-282升以下静止葡萄酒Sas Les Celliers France Asie澳大利亚$452
2026-04-282升以下静止葡萄酒Sas Les Celliers France Asie澳大利亚$3.8K
2026-04-282升以下静止葡萄酒Sas Les Celliers France Asie澳大利亚$618
2026-04-282升以下静止葡萄酒Sas Les Celliers France Asie澳大利亚$258
2026-04-282升以下静止葡萄酒Sas Les Celliers France Asie澳大利亚$317
2026-04-282升以下静止葡萄酒Sas Les Celliers France Asie澳大利亚$2.2K
2026-04-282升以下静止葡萄酒Sas Les Celliers France Asie澳大利亚$736
2026-04-282升以下静止葡萄酒Sas Les Celliers France Asie澳大利亚$592
2026-04-282升以下静止葡萄酒Sas Les Celliers France Asie澳大利亚$300

相关企业 · 同类产品

The Foreign Trade Freight Forwarding & Warehousing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →