Prosperity Agriculture Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 冷冻甜玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NôNG NGHIệP THịNH VượNG
1
进口笔数
56
出口笔数
$28.8K
进口金额
$1.85M
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110094473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TQMSME |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Tầng 1, Toà nhà N01T2, Khu Đoàn Ngoại Giao, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | PROSPERITY AGRICULTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Toà nhà N01T2, Khu Đoàn Ngoại Giao, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84922058866 |
| 邮箱 | agripro.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 071010 | 冷冻马铃薯 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $28.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $733.5K |
| 日本 | 8 | $480.6K |
| 中国台湾 | 16 | $287.2K |
| 越南 | 3 | $31.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Kyung Comm | 越南 | 1 | $28.8K | 其他冷冻水果坚果、冷冻甜玉米 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuminaga Corp | 日本 | 8 | $480.6K | 其他保藏蔬菜 |
| Hankyung Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $389.3K | 冷冻甜玉米、其他冷冻水果坚果 |
| YEE MIN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 16 | $298.6K | 冻鲶鱼片、其他冷冻蔬菜 |
| Ara Logis Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $230.6K | 冷冻甜玉米 |
| ARALOGIS CO., LTD | 5 | $204.6K | 冷冻甜玉米 | |
| Foodya Food Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $113.5K | 其他冷冻水果坚果、冷冻甜玉米 |
| YUMINAGA CORP. | 2 | $87.5K | 其他保藏蔬菜 | |
| Yee Min International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.2K | 其他冷冻蔬菜 |
| TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 1 | $8.9K | 冷冻蔬菜制品、冷冻马铃薯制品 |
| Foodya Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $125 | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 冷冻甜玉米 | HAN KYUNG COMM | 越南 | $28.8K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他保藏蔬菜 | YUMINAGA CORP. | — | $21.1K |
| 2026-04-28 | 其他保藏蔬菜 | YUMINAGA CORP. | — | $22.6K |
| 2026-04-18 | 冷冻甜玉米 | ARALOGIS CO., LTD | — | $50.7K |
| 2026-03-30 | 冷冻甜玉米 | ARALOGIS CO., LTD | — | $29.8K |
| 2026-03-27 | 其他保藏蔬菜 | YUMINAGA CORP. | — | $21.1K |
| 2026-03-27 | 其他保藏蔬菜 | YUMINAGA CORP. | — | $22.6K |
| 2026-03-11 | 冷冻马铃薯 | TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-03-11 | 其他冷冻蔬菜 | TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $7 |
| 2026-03-11 | 冷冻甜玉米 | TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $15 |
| 2026-03-11 | 冷冻甜玉米 | TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $14 |