Prosperity Agriculture Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 冷冻甜玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NôNG NGHIệP THịNH VượNG

1
进口笔数
56
出口笔数
$28.8K
进口金额
$1.85M
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2025-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $142.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2025-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $142.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110094473
企查查编码QVN4TQMSME
成立日期2022-08-18
联系地址Tầng 1, Toà nhà N01T2, Khu Đoàn Ngoại Giao, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THỊNH VƯỢNG
企业英文名称PROSPERITY AGRICULTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Toà nhà N01T2, Khu Đoàn Ngoại Giao, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê
电话+84922058866
邮箱agripro.co@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071040冷冻甜玉米

出口

HS 编码产品
071040冷冻甜玉米
071080其他冷冻蔬菜
071190其他保藏蔬菜
071010冷冻马铃薯
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$28.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$733.5K
日本8$480.6K
中国台湾16$287.2K
越南3$31.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Han Kyung Comm越南1$28.8K其他冷冻水果坚果、冷冻甜玉米

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuminaga Corp日本8$480.6K其他保藏蔬菜
Hankyung Commerce Co., Ltd.韩国11$389.3K冷冻甜玉米、其他冷冻水果坚果
YEE MIN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾16$298.6K冻鲶鱼片、其他冷冻蔬菜
Ara Logis Co., Ltd.韩国6$230.6K冷冻甜玉米
ARALOGIS CO., LTD5$204.6K冷冻甜玉米
Foodya Food Co., Ltd.韩国4$113.5K其他冷冻水果坚果、冷冻甜玉米
YUMINAGA CORP.2$87.5K其他保藏蔬菜
Yee Min International Co., Ltd.越南2$31.2K其他冷冻蔬菜
TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP中国台湾1$8.9K冷冻蔬菜制品、冷冻马铃薯制品
Foodya Food Co., Ltd.越南1$125其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-25冷冻甜玉米HAN KYUNG COMM越南$28.8K

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他保藏蔬菜YUMINAGA CORP.$21.1K
2026-04-28其他保藏蔬菜YUMINAGA CORP.$22.6K
2026-04-18冷冻甜玉米ARALOGIS CO., LTD$50.7K
2026-03-30冷冻甜玉米ARALOGIS CO., LTD$29.8K
2026-03-27其他保藏蔬菜YUMINAGA CORP.$21.1K
2026-03-27其他保藏蔬菜YUMINAGA CORP.$22.6K
2026-03-11冷冻马铃薯TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP中国台湾$8.9K
2026-03-11其他冷冻蔬菜TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP中国台湾$7
2026-03-11冷冻甜玉米TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP中国台湾$15
2026-03-11冷冻甜玉米TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP中国台湾$14

相关企业 · 同类产品

Prosperity Agriculture Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →