Daniel & Vinh Agrichem Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 石油沥青

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGRICHEM DANIEL & VINH

42
进口笔数
2
出口笔数
$4.11M
进口金额
$200.0K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2023-12-27
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $871.9K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $277.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $397.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $871.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $830.7K · 6 笔出口 $200.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $206.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $125.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $277.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $397.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $871.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $830.7K · 6 笔出口 $200.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $206.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $125.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202031025
企查查编码QVNS2QW2S1
成立日期2020-06-22
联系地址Số 26 Trực Cát 2,Tổ 27, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AGRICHEM DANIEL & VINH
企业英文名称DANIEL & VINH AGRICHEM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 42, Trực Cát 1, Tổ 27, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84906144266
邮箱danielvinhpetro@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271320石油沥青
250300非精制硫磺
760612铝合金板材

出口

HS 编码产品
271320石油沥青

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰38$3.95M
乌兹别克斯坦3$154.6K
中国1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$200.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NFT Trading LLC阿联酋10$1.65M沥青制品、石油沥青
Metropole Business Links Inc.阿联酋16$1.04M石油沥青
Estanica Trading Llc阿联酋3$455.1K石油沥青、沥青制品
ACE Building & Construction Materials Trading Co., Ltd.阿联酋4$322.0K石油沥青、其他煤焦油
Ishan Aljabal Petrochemicals LLC阿联酋3$286.4K石油沥青、非精制硫磺
Al Jabal UK Trading Ltd.英国2$143.8K石油沥青
Trinity Prime Raw Materials Trading Co., Ltd.阿联酋1$125.5K非轻质石油、石油沥青
Samahej Trading & Contracting Corporation阿联酋1$77.4K石油沥青
Ishan Aljabal Petrochemicals Trading LLC乌兹别克斯坦1$10.8K非精制硫磺
Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$2.6K其他塑料制品、非办公金属家具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CC1 CIENCO 6 Joint Venture Co., Ltd.越南2$200.0K石油沥青

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27石油沥青TRINITY PRIME RAW MATERIALS TRADING CO LLC新西兰$125.5K
2025-07-23石油沥青ISHAN ALJABAL PETROCHEMICALS新西兰$82.4K
2025-07-16石油沥青ISHAN ALJABAL PETROCHEMICALS新西兰$123.6K
2025-04-03石油沥青ISHAN ALJABAL PETROCHEMICALS新西兰$80.4K
2024-11-04石油沥青SAMAHEJ TRADING & CONTRACTING CORP ORATION新西兰$77.4K
2024-05-06石油沥青ACE BUILDING & CONSTRUCTION MATERIALS TRADING CO LLC新西兰$81.4K
2024-03-27石油沥青ACE BUILDING & CONSTRUCTION MATERIALS TRADING CO LLC新西兰$76.0K
2024-03-26石油沥青ACE BUILDING & CONSTRUCTION MATERIALS TRADING CO LLC新西兰$88.1K
2024-02-23石油沥青ACE BUILDING & CONSTRUCTION MATERIALS TRADING CO LLC新西兰$76.5K
2023-12-30石油沥青NFT TRADING L.L.C新西兰$131.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-27石油沥青CC1 CIENCO 6 JOINT VENTURE CO LTD越南$108.1K
2023-12-20石油沥青CC1 CIENCO 6 JOINT VENTURE CO LTD越南$91.8K

相关企业 · 同类产品

Daniel & Vinh Agrichem Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →