Daniel & Vinh Agrichem Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGRICHEM DANIEL & VINH
42
进口笔数
2
出口笔数
$4.11M
进口金额
$200.0K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2023-12-27
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202031025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2QW2S1 |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | Số 26 Trực Cát 2,Tổ 27, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGRICHEM DANIEL & VINH |
| 企业英文名称 | DANIEL & VINH AGRICHEM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, Trực Cát 1, Tổ 27, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84906144266 |
| 邮箱 | danielvinhpetro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 38 | $3.95M |
| 乌兹别克斯坦 | 3 | $154.6K |
| 中国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $200.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NFT Trading LLC | 阿联酋 | 10 | $1.65M | 沥青制品、石油沥青 |
| Metropole Business Links Inc. | 阿联酋 | 16 | $1.04M | 石油沥青 |
| Estanica Trading Llc | 阿联酋 | 3 | $455.1K | 石油沥青、沥青制品 |
| ACE Building & Construction Materials Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 4 | $322.0K | 石油沥青、其他煤焦油 |
| Ishan Aljabal Petrochemicals LLC | 阿联酋 | 3 | $286.4K | 石油沥青、非精制硫磺 |
| Al Jabal UK Trading Ltd. | 英国 | 2 | $143.8K | 石油沥青 |
| Trinity Prime Raw Materials Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $125.5K | 非轻质石油、石油沥青 |
| Samahej Trading & Contracting Corporation | 阿联酋 | 1 | $77.4K | 石油沥青 |
| Ishan Aljabal Petrochemicals Trading LLC | 乌兹别克斯坦 | 1 | $10.8K | 非精制硫磺 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CC1 CIENCO 6 Joint Venture Co., Ltd. | 越南 | 2 | $200.0K | 石油沥青 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 石油沥青 | TRINITY PRIME RAW MATERIALS TRADING CO LLC | 新西兰 | $125.5K |
| 2025-07-23 | 石油沥青 | ISHAN ALJABAL PETROCHEMICALS | 新西兰 | $82.4K |
| 2025-07-16 | 石油沥青 | ISHAN ALJABAL PETROCHEMICALS | 新西兰 | $123.6K |
| 2025-04-03 | 石油沥青 | ISHAN ALJABAL PETROCHEMICALS | 新西兰 | $80.4K |
| 2024-11-04 | 石油沥青 | SAMAHEJ TRADING & CONTRACTING CORP ORATION | 新西兰 | $77.4K |
| 2024-05-06 | 石油沥青 | ACE BUILDING & CONSTRUCTION MATERIALS TRADING CO LLC | 新西兰 | $81.4K |
| 2024-03-27 | 石油沥青 | ACE BUILDING & CONSTRUCTION MATERIALS TRADING CO LLC | 新西兰 | $76.0K |
| 2024-03-26 | 石油沥青 | ACE BUILDING & CONSTRUCTION MATERIALS TRADING CO LLC | 新西兰 | $88.1K |
| 2024-02-23 | 石油沥青 | ACE BUILDING & CONSTRUCTION MATERIALS TRADING CO LLC | 新西兰 | $76.5K |
| 2023-12-30 | 石油沥青 | NFT TRADING L.L.C | 新西兰 | $131.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 石油沥青 | CC1 CIENCO 6 JOINT VENTURE CO LTD | 越南 | $108.1K |
| 2023-12-20 | 石油沥青 | CC1 CIENCO 6 JOINT VENTURE CO LTD | 越南 | $91.8K |