Good Price Telecommunications Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他焊接机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIễN THôNG GIá TốT
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109246393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RPCG3N |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Kha, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG GIÁ TỐT |
| 企业英文名称 | GOOD PRICE TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Kha, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84963508809 |
| 邮箱 | vienthonggiatotvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ewind Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $928 | 通信设备、通信设备零件 |
| Guangzhou CST Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $701 | 其他电路开关装置、光纤连接器 |
| Shanghai Tanghu Optical Fiber Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $609 | 纸板箱盒、皮革鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 其他焊接机 | SHANGHAI TANGHU OPTICAL FIBER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $609 |
| 2023-04-26 | 其他焊接机 | GUANGZHOU CST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $701 |
| 2023-02-21 | 通信设备 | EWIND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $928 |