HDT Medical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Y Tế HDT
14
进口笔数
0
出口笔数
$289.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108492727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXJ1G81 |
| 成立日期 | 2018-10-31 |
| 联系地址 | Số 30A ngõ 620 đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HDT |
| 企业英文名称 | HDT MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30A ngõ 620 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84383550803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $113.6K |
| 中国 | 8 | $95.9K |
| 菲律宾 | 2 | $75.7K |
| 土耳其 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VITAL HEALTHCARE SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $113.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Bioteque Corp. Corporation | 菲律宾 | 2 | $75.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Nanning Passion Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.0K | 医用家具、牙科理发椅 |
| Dialife S.A. | 中国 | 2 | $28.4K | 硬质橡胶制品、医用导管 |
| Jiangxi Hongda Medical Equipment Group Co., Ltd. Import & Export Branch | 中国 | 1 | $18.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| FOSHAN BIOSUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $15.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Farmasol Medical Products Inc. and Trade Co., A.S. | 土耳其 | 1 | $3.8K | 碳酸氢钠、其他医疗器具 |
| Anhui Jinqu Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $506 | 压力测量仪、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他医疗器具 | DIALIFE SA | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-29 | 医用家具 | NANNING PASSION MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-04-15 | 医用导管 | BIOTEQUE CORP ORATION | 菲律宾 | $6.4K |
| 2025-04-15 | 医用导管 | Bioteque Corp. Corporation | 菲律宾 | $34.2K |
| 2025-02-19 | 压力测量仪 | ANHUI JINQU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $299 |
| 2025-02-19 | 非液体温度计 | ANHUI JINQU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $147 |
| 2025-02-19 | 绝缘电线 | ANHUI JINQU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-11-19 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $260 |
| 2024-11-19 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-19 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $160 |