Duc Nhuan Phat Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 锡条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC NHUậN PHáT VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$3.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110495115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP26A4GM |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | G28, BT7 Đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC NHUẬN PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DUC NHUAN PHAT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G28, BT7 Đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 0979007669 |
| 邮箱 | hanhdnpvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800300 | 锡条杆 |
| 800110 | 未锻轧锡 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 851420 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $3.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Joy International Industrial Ltd. | 中国 | 26 | $3.94M | 金属表面酸洗制剂、锡条杆 |
| Qingdao Sunray New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 其他耐火陶瓷、其他矿物制品 |
| Guangxi Pingxiang City Junchao Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 其他木工机床、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 未锻轧锡 | MAX JOY INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $241.9K |
| 2026-03-17 | 锡条杆 | MAX JOY INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $127.0K |
| 2026-02-09 | 锡条杆 | MAX JOY INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $62.0K |
| 2026-02-02 | 工业电炉 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNCHAO TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-29 | 锡条杆 | MAX JOY INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $48.0K |
| 2025-12-26 | 其他耐火陶瓷 | QINGDAO SUNRAY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-12-17 | 锡条杆 | MAX JOY INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-12-10 | 锡条杆 | MAX JOY INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $90.0K |
| 2025-11-19 | 锡条杆 | MAX JOY INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-10-24 | 锡条杆 | MAX JOY INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $86.0K |