GLOBAL PETRO POWER JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Năng Lượng Dầu Khí Toàn Cầu
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500296347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUTQJ19 |
| 成立日期 | 2007-11-28 |
| 联系地址 | Số nhà 66, Đường Nguyễn Trãi, Tổ 9, Phường Quyết Thắng, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG DẦU KHÍ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL PETRO POWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 66, Đường Nguyễn Trãi, Tổ 9, Phường Tô Hiệu, Sơn La |
| 经营范围 | Đầu tư xây dựng các công trình thủy điện; Đào tạo vận hành và chuyển giao công nghệ các nhà máy thủy điện; Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư thiết bị; Khai thác quặng; Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35 Kv; Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác; Đầu tư, quản lý, kinh doanh, xây dựng các dự án xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi và năng lượng; Mua bán máy móc, thiết bị và vật tư phục vụ xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi và năng lượng; Sản xuất và kinh doanh điện năng. 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84986877877 |
| 邮箱 | ngocanhidc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,339亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $2.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flovel Energy Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $2.57M | 水轮机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $9.3K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $15.7K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $9.3K |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $15.7K |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $500 |
| 2026-04-07 | 60伏以下继电器 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |