Dien Nien Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DIêN NIêN
134
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313979224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM20GJC |
| 成立日期 | 2016-08-25 |
| 联系地址 | 76 đường 817A Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN |
| 企业英文名称 | DIEN NIEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 đường 817A Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 电话 | +84397922439 |
| 邮箱 | info@diennien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901839 | 医用导管 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 630110 | 电热毯 |
| 291010 | 环氧化物及衍生物 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 300691 | 造口器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $400.8K |
| 瑞典 | 9 | $396.2K |
| 土耳其 | 34 | $364.1K |
| 墨西哥 | 9 | $336.6K |
| 美国 | 15 | $323.4K |
| 波黑 | 11 | $151.6K |
| 西班牙 | 5 | $90.7K |
| 多米尼加 | 1 | $58.0K |
| 英国 | 6 | $25.4K |
| 中国台湾 | 2 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $852.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Greiner Bio-One GmbH | 德国 | 9 | $396.2K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Beya Medikal Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 18 | $172.3K | 其他诊断试剂、聚乙烯袋 |
| Kordon Tip Saglik Araç ve Gereçleri | 土耳其 | 12 | $145.8K | 环氧化物及衍生物、其他诊断试剂 |
| Wuhan Huawei Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $105.3K | 医用粘性敷料、自粘塑料片 |
| Hongyu Biotech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.5K | 医用粘性敷料 |
| Jiangmen Dacheng Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $91.5K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Zhejiang Hongyu Medical Commodity Co., Ltd. | 中国 | 7 | $86.0K | 医用粘性敷料、其他塑料包装制品 |
| Neogen Ireland Ltd. | 英国 | 6 | $25.4K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Hony Medical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.3K | 医用粘性敷料、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NEOGEN IRELAND LTD | 英国 | $330 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NEOGEN IRELAND LTD | 英国 | $330 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NEOGEN IRELAND LTD | 英国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NEOGEN IRELAND LTD | 英国 | $7.1K |
| 2026-04-04 | 医用粘性敷料 | IBERHOSPITEX SA | 西班牙 | $12.0K |
| 2026-04-04 | 医用粘性敷料 | IBERHOSPITEX SA | 西班牙 | $12.0K |
| 2026-04-04 | 医用粘性敷料 | IBERHOSPITEX SA | 西班牙 | $2.6K |
| 2026-04-04 | 医用粘性敷料 | IBERHOSPITEX SA | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-04-04 | 医用粘性敷料 | IBERHOSPITEX SA | 西班牙 | $2.6K |
| 2026-04-04 | 医用粘性敷料 | IBERHOSPITEX SA | 西班牙 | $1.2K |