Van Hung Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 X射线造影剂及诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế VạN HưNG
21
进口笔数
0
出口笔数
$899.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309945536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUBJM9W |
| 成立日期 | 2010-05-04 |
| 联系地址 | 31 Trần Thị Ngôi, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VẠN HƯNG |
| 企业英文名称 | VAN HUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Trần Thị Ngôi, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842838521661 |
| 邮箱 | vanhungdc@vnn.vn |
| 传真 | 0838521740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 291211 | 甲醛 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $844.0K |
| 中国 | 5 | $40.0K |
| 爱尔兰 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LGM International, Inc. | 美国 | 15 | $844.0K | X射线造影剂及诊断试剂、其他塑料制品 |
| Ningbo Fuchun Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.0K | 其他塑料制品、医用家具 |
| SeroSep Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $15.0K | 诊断试剂、甲醛 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | X射线造影剂及诊断试剂 | LGM INTERNATIONAL INC | 美国 | $50.4K |
| 2026-04-20 | X射线造影剂及诊断试剂 | LGM INTERNATIONAL INC | 美国 | $50.4K |
| 2025-12-23 | X光造影剂 | LGM INTERNATIONAL INC | 美国 | $53.0K |
| 2025-10-23 | 切片机零件 | LGM INTERNATIONAL INC | 美国 | $2 |
| 2025-10-23 | 切片机零件 | LGM INTERNATIONAL INC | 美国 | $2 |
| 2025-10-23 | 切片机零件 | LGM INTERNATIONAL INC | 美国 | $2 |
| 2025-09-29 | X射线造影剂及诊断试剂 | LGM INTERNATIONAL INC | 美国 | $53.0K |
| 2025-08-22 | 其他塑料制品 | LGM INTERNATIONAL INC | 美国 | $4 |
| 2025-08-22 | 电动机及零件 | LGM INTERNATIONAL INC | 美国 | $29 |
| 2025-08-22 | 其他塑料制品 | LGM INTERNATIONAL INC | 美国 | $4 |