TTD Automation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA TTD
91
进口笔数
0
出口笔数
$391.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500665292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR51CSM6 |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Số nhà 79 đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA TTD |
| 企业英文名称 | TTD AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 284 đường Nguyễn Tất Thành, Trại Giao, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84362744666 |
| 邮箱 | Tudonghoattd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $330.1K |
| 印度 | 21 | $19.9K |
| 新加坡 | 4 | $16.9K |
| 泰国 | 4 | $8.5K |
| 日本 | 6 | $3.6K |
| 韩国 | 4 | $3.2K |
| 墨西哥 | 1 | $2.5K |
| 捷克 | 5 | $2.0K |
| 德国 | 3 | $1.7K |
| 意大利 | 3 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN CHEN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 35 | $210.5K | 电力控制板、静止变流器 |
| Shenzhen Chen Tuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $48.7K | 电力控制板、静止变流器 |
| GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLODY CO LTD | 中国香港 | 8 | $47.5K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Arham Enterprises | 印度 | 11 | $28.6K | 其他电路开关装置、自动断路器 |
| Jiangsu Robin Kang Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $18.9K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| Xi'an Xinyuan Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Xi'an Xinyuan Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 压力测量仪 |
| FOSHAN CITY LEMSUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.9K | 其他泵和提升机、液体过滤机械 |
| Pora Electric Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.6K | 电磁装置、材料测试机零件 |
| Metro Trading | 印度 | 10 | $1.5K | 女式化纤裤、女式纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他风扇 | SHENZHEN CHEN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | SHENZHEN CHEN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | SHENZHEN CHEN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $75 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | SHENZHEN CHEN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | SHENZHEN CHEN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | SHENZHEN CHEN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $75 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | SHENZHEN CHEN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | ARHAM ENTERPRISES | 法国 | $36 |
| 2026-04-20 | 高压继电器 | SHENZHEN CHEN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | SHENZHEN CHEN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $560 |