Gia Han Hung Yen Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIA HâN HưNG YêN
12
进口笔数
5
出口笔数
$1.03M
进口金额
$504.7K
出口金额
2023-05-19
最近进口
2023-07-17
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901118582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GHNF16 |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Đội 9, thôn Cốc Ngang, Xã Phạm Ngũ Lão, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA HÂN HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | GIA HAN HUNG YEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 9, thôn Cốc Ngang, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0896112668 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 071332 | 干赤豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 120242 | 去壳花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $821.9K |
| 阿根廷 | 9 | $207.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $483.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.S. Exports | 印度 | 3 | $821.9K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Jagrow Inc. | 阿根廷 | 3 | $75.9K | 干绿豆 |
| South Grains LLC | 阿根廷 | 3 | $65.1K | 干绿豆 |
| Golden Grains LLC | 阿根廷 | 2 | $38.3K | 干绿豆、干赤豆 |
| Pacific Foods LLC | 阿根廷 | 1 | $28.5K | 干绿豆、干鹰嘴豆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Napo County Kaiyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $296.4K | 去壳花生、干辣椒 |
| Shenzhen Hangxingtai Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 3 | $187.2K | 其他食用蔬菜、编结用植物材料 |
| Shenzhen Hangxingtai Supply Chain Co., Ltd. | 1 | $21.1K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 干绿豆 | JAGROW INC | 阿根廷 | $22.5K |
| 2023-05-04 | 干绿豆 | JAGROW INC | 阿根廷 | $38.4K |
| 2023-04-19 | 去壳花生 | G S EXPORTS | 印度 | $296.0K |
| 2023-04-14 | 去壳花生 | G S EXPORTS | 印度 | $296.0K |
| 2023-04-06 | 干赤豆 | GOLDEN GRAINS LLC. | 阿根廷 | $24.0K |
| 2023-03-16 | 干绿豆 | GOLDEN GRAINS LLC. | 阿根廷 | $14.3K |
| 2023-02-20 | 干绿豆 | SOUTH GRAINS LLC | 阿根廷 | $7.2K |
| 2023-01-18 | 干绿豆 | SOUTH GRAINS LLC | 阿根廷 | $21.9K |
| 2023-01-17 | 干绿豆 | SOUTH GRAINS LLC | 阿根廷 | $36.0K |
| 2023-01-10 | 干绿豆 | PACIFIC FOODS LLC | 阿根廷 | $28.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-17 | 其他食用蔬菜 | SHENZHEN HANGXINGTAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $78.4K |
| 2023-06-30 | 其他鲜果 | SHENZHEN HANGXINGTAI SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $21.1K |
| 2023-06-28 | 其他食用蔬菜 | SHENZHEN HANGXINGTAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $74.5K |
| 2023-06-12 | 其他食用蔬菜 | SHENZHEN HANGXINGTAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $34.3K |
| 2023-04-17 | 去壳花生 | NAPO COUNTY KAIYUAN TRADE LTD LIABILITY CO | 越南 | $296.4K |