MQ Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MQ
2
进口笔数
0
出口笔数
$36.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313734150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTSA9V8 |
| 成立日期 | 2016-04-02 |
| 联系地址 | 280 - 282 Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MQ |
| 企业英文名称 | MQ IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 280 - 282 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84888889933 |
| 邮箱 | congtymq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $21.9K |
| 美国 | 1 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DN Cosmetic | 韩国 | 1 | $21.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | 1 | $14.1K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | DN COSMETIC | 韩国 | $10.9K |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | DN COSMETIC | 韩国 | $14 |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | DN COSMETIC | 韩国 | $10.9K |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | DN COSMETIC | 韩国 | $14 |
| 2024-07-11 | 15厘米以下松木 | ATLANTIC-PACIFIC HARDWOODS | 美国 | $3.6K |
| 2024-07-11 | 15厘米以下松木 | ATLANTIC-PACIFIC HARDWOODS | 美国 | $3.5K |
| 2024-07-11 | 15厘米以下松木 | ATLANTIC-PACIFIC HARDWOODS | 美国 | $3.4K |
| 2024-07-11 | 15厘米以下松木 | ATLANTIC-PACIFIC HARDWOODS | 美国 | $3.6K |