THANG LONG IMPORT EXPORT SERVICE & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 医用紫外红外设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thăng Long
13
进口笔数
1
出口笔数
$94.5K
进口金额
$54
出口金额
2025-10-22
最近进口
2024-07-16
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101628337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBS5F4V |
| 成立日期 | 2005-03-29 |
| 联系地址 | Phòng 105 nhà 18A phố Phạm Đình Hổ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 105 nhà 18A phố Phạm Đình Hổ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 35682066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901820 | 医用紫外红外设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $67.3K |
| 中国 | 2 | $11.5K |
| 日本 | 1 | $10.3K |
| 欧盟 | 1 | $4.4K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $54 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCHULZE & BOHM GMBH | 德国 | 5 | $57.3K | 医用紫外红外设备、紫外线红外线灯 |
| USHIO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $10.3K | 放电灯、弧光灯 |
| SHANDONG HUAMEI TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他电气设备、电动脱毛器 |
| GME GERMAN MEDICAL ENGINEERING GMBH | 德国 | 2 | $6.6K | 其他医疗器具、医用紫外红外设备 |
| COURAGE+KHAZAKA ELECTRONIC GMBH | 德国 | 1 | $4.8K | 其他测量仪器、组合测量仪器 |
| EMA LED GMBH | 德国 | 1 | $3.0K | LED灯具、其他医疗器具 |
| AMY BEAUTY EQUIPMENT MANUFACTURE | 中国 | 1 | $1.9K | 电动脱毛器、其他电气设备 |
| AESTHETIC TECHNOLOGY LTD | 英国 | 1 | $1.0K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GME GERMAN MEDICAL ENGINEERING GMBH | 德国 | 1 | $54 | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 医用紫外红外设备 | SCHULZE & BOHM GMBH | 德国 | $9.4K |
| 2026-02-09 | 其他电气开关 | SCHULZE & BOHM GMBH | 波兰 | $386 |
| 2026-02-09 | 其他医疗器具 | SCHULZE & BOHM GMBH | 德国 | $11.9K |
| 2025-10-22 | 医用紫外红外设备 | SCHULZE & BOHM GMBH | 德国 | $9.5K |
| 2025-10-22 | 医用紫外红外设备 | SCHULZE & BOHM GMBH | 德国 | $9.3K |
| 2025-10-22 | 紫外线红外线灯 | SCHULZE & BOHM GMBH | 德国 | $3.5K |
| 2025-09-30 | 其他医疗器具 | USHIO ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $10.3K |
| 2025-06-19 | 其他医疗器具 | SHANDONG HUAMEI TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $9.6K |
| 2025-06-18 | 医用紫外红外设备 | GME GERMAN MEDICAL ENGINEERING GMBH | 德国 | $6.5K |
| 2025-06-13 | 其他医疗器具 | GME GERMAN MEDICAL ENGINEERING GMBH | 德国 | $57 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 其他医疗器具 | GME GERMAN MEDICAL ENGINEERING GMBH | 德国 | $54 |