Hung An Construction Investment & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và ĐầU Tư XâY DựNG HưNG AN
4
进口笔数
0
出口笔数
$108.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002220398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHECKEK8 |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Văn Hưng, Trại Trắn, Xã Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HƯNG AN |
| 企业英文名称 | HUNG AN CONSTRUCTION INVESTMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Văn Hưng, Trại Trắn, Xã Đức Thọ, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84962982898 |
| 邮箱 | hungan833@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $108.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.0K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $23.0K | 塔式起重机、工业热交换器 |
| Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 升降机、纺织物处理机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-27 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-01-16 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-01-06 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-10-16 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.0K |