Global Energy Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT NăNG LượNG TOàN CầU
47
进口笔数
3
出口笔数
$2.18M
进口金额
$467.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-12-30
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314484351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1H7BNY |
| 成立日期 | 2017-06-28 |
| 联系地址 | Số 8 Đường D5B, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ENERGY TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường D5B, Khu phố 54, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842862752108 |
| 邮箱 | info@gets.vn |
| 官网 | gets.vn |
| 传真 | 02862804801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $1.19M |
| 越南 | 1 | $399.3K |
| 法国 | 6 | $331.0K |
| 美国 | 8 | $224.5K |
| 比利时 | 1 | $28.9K |
| 英国 | 2 | $6.8K |
| 意大利 | 1 | $428 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $427.3K |
| 美国 | 2 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Goodsprings Inc. | 韩国 | 25 | $1.18M | 泵零件、其他离心泵 |
| AES Mong Duong Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $399.3K | 非轻质石油、轴承座 |
| Lufkin Gears France S.A.S. | 法国 | 2 | $223.3K | 传动部件、轴承座 |
| Lufkin Gears LLC | 美国 | 4 | $175.7K | 非泡沫橡胶密封件、轴承座 |
| T EN Loading Systems SAS | 法国 | 4 | $137.0K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Lufkin Gears | 美国 | 2 | $36.9K | 非泡沫橡胶密封件、轴承座 |
| ITT Fluid Technology International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.1K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| United States Energy Corp | 美国 | 1 | $7.9K | 起动电机、其他功能机器 |
| Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | 1 | $4.2K | 电动机及零件、滚珠轴承 |
| Lufkin Gears France SAS | 法国 | 1 | $4.0K | 轴承座、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Vina Industrial Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $427.3K | 75千瓦以上交流电机 |
| Lufkin Gears LLC | 美国 | 2 | $40.0K | 轴承座、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | Hyosung Goodsprings Inc. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | Hyosung Goodsprings Inc. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hyosung Goodsprings Inc. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | Hyosung Goodsprings Inc. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hyosung Goodsprings Inc. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hyosung Goodsprings Inc. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hyosung Goodsprings Inc. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hyosung Goodsprings Inc. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hyosung Goodsprings Inc. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | Hyosung Goodsprings Inc. | 韩国 | $100 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 75千瓦以上交流电机 | Hyosung Vina Industrial Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $427.3K |
| 2025-09-24 | 齿轮及变速器 | LUFKIN GEARS LLC | 美国 | $23.0K |
| 2024-08-10 | 齿轮及变速器 | LUFKIN GEARS LLC | 美国 | $15.0K |
| 2024-08-10 | 垫片套装 | LUFKIN GEARS LLC | 美国 | $118 |
| 2024-08-10 | 垫片套装 | LUFKIN GEARS LLC | 美国 | $128 |
| 2024-08-10 | 滚珠轴承 | LUFKIN GEARS LLC | 美国 | $648 |
| 2024-08-10 | 滚珠轴承 | LUFKIN GEARS LLC | 美国 | $648 |
| 2024-08-10 | 滚珠轴承 | LUFKIN GEARS LLC | 美国 | $229 |
| 2024-08-10 | 滚珠轴承 | LUFKIN GEARS LLC | 美国 | $229 |