Hoa Phat Heavy Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 钢铁铰接链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NặNG HòA PHáT
- 邮箱466
- Facebook1
- YouTube1
18
进口笔数
0
出口笔数
$757.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108813018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUYD9D3 |
| 成立日期 | 2019-07-05 |
| 联系地址 | Xóm 9, Xã Thạch Thán, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NẶNG HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT HEAVY INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 9, Thôn Thạch Thán 4, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84962855750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $757.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Taizhiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320.8K | 热轧合金钢板、纺织增强橡胶带 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 6 | $213.1K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $206.8K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢铁铰接链 | Wuxi Taizhiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $148.2K |
| 2026-04-20 | 传动部件 | Wuxi Taizhiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-20 | 钢铁铰接链 | Wuxi Taizhiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $148.2K |
| 2026-04-20 | 传动部件 | Wuxi Taizhiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-13 | 非液体温度计 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-13 | 非液体温度计 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-10 | 钢铁铰接链 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-25 | 金属切割锯 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2025-09-25 | 土方机械零件 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2025-07-01 | 钢铁铰接链 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $32.5K |