TPX Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TPX

2
进口笔数
44
出口笔数
$12.2K
进口金额
$756.5K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 3 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $43.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 3 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $43.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0601212506
企查查编码QVNSFJD32E
成立日期2021-01-26
联系地址Tổ 26, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TPX
企业英文名称TPX TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 26, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842282508382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080119其他椰子
121190药用植物
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
080119其他椰子
121190药用植物
190230制备面食
220299其他非酒精饮料
392329非乙烯塑料袋
091099其他香料
200591竹笋制品
392330塑料容器
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$12.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$577.7K
越南15$178.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bao Thanh Agricultural Products Export Import Co., Ltd.越南1$8.8K其他椰子、其他食用蔬菜
TPX Corp.越南1$3.4K混合调味料、制备面食

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPX Corp.日本25$361.5K其他食品制剂、其他椰子
TPX CORP日本19$352.2K鲜榴莲、鲜洋葱青葱
TPX Corp.越南2$42.8K其他椰子、鲜洋葱青葱

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05混合调味料TPX CORP ORATION越南$3.4K
2023-06-02其他椰子BAO THANH AGRICULTURAL PRODUCTS EXPORT IMPORT CO LTD越南$345
2023-06-02药用植物BAO THANH AGRICULTURAL PRODUCTS EXPORT IMPORT CO LTD越南$3.7K
2023-06-02其他椰子BAO THANH AGRICULTURAL PRODUCTS EXPORT IMPORT CO LTD越南$4.8K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他食品制剂TPX CORP日本$205
2026-04-22其他食品制剂TPX CORP日本$210
2026-04-22其他食品制剂TPX CORP日本$360
2026-04-22其他干果TPX CORP日本$428
2026-04-22制备面食TPX CORP日本$8.6K
2026-04-21塑料餐具TPX CORP日本$36
2026-04-21塑料容器TPX CORP日本$127
2026-04-15制备面食TPX CORP日本$17.2K
2026-04-15制备面食TPX CORP日本$2.9K
2026-04-15制备面食TPX CORP日本$2.1K

相关企业 · 同类产品

TPX Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →