Hoa Hong Transport Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV VậN TảI HOA HồNG
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$228.2K
出口金额
—
最近进口
2023-10-13
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317577639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGSPTH0 |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | 45/11B Phạm Viết Chánh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV VẬN TẢI HOA HỒNG |
| 企业英文名称 | HOA HONG TRANSPORT TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/11B Phạm Viết Chánh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0921034951 |
| 邮箱 | binhansg2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 32 | $191.7K |
| 越南 | 1 | $13.8K |
| 新加坡 | 4 | $13.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.7K |
| 中国香港 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | 17 | $125.5K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $20.9K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | 3 | $17.4K | 其他木炭 |
| VAYATA TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $13.9K | 其他木炭 |
| Weifang Xinsu Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 非海蜗牛 |
| LUEN FAT HONG CO LTD | 中国香港 | 3 | $10.5K | 其他木炭 |
| HLS Environmental Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.6K | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
| B & M Traders Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.7K | 果壳木炭 |
| Lian Yam Chiang | 新加坡 | 1 | $3.5K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| CHIEF-SHENG TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $3.5K | 其他木炭、活性碳 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 电力控制板 | HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD | 新加坡 | $185 |
| 2023-10-13 | 电力控制板 | HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD | 新加坡 | $113 |
| 2023-10-13 | 高压继电器 | HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD | 新加坡 | $323 |
| 2023-10-13 | 其他电气开关 | HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD | 新加坡 | $64 |
| 2023-10-13 | 电测仪表 | HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD | 新加坡 | $274 |
| 2023-10-13 | 其他电气开关 | HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD | 新加坡 | $391 |
| 2023-10-13 | 通信设备 | HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD | 新加坡 | $210 |
| 2023-10-13 | 其他电气开关 | HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD | 新加坡 | $15 |
| 2023-10-13 | 其他电气开关 | HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD | 新加坡 | $84 |
| 2023-10-13 | 光纤连接器 | HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD | 新加坡 | $181 |