Hoa Hong Transport Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMDV VậN TảI HOA HồNG

0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$228.2K
出口金额
最近进口
2023-10-13
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.9K20202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317577639
企查查编码QVNCGSPTH0
成立日期2022-11-23
联系地址45/11B Phạm Viết Chánh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMDV VẬN TẢI HOA HỒNG
企业英文名称HOA HONG TRANSPORT TMDV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45/11B Phạm Viết Chánh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0921034951
邮箱binhansg2022@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
850490变压器零件
853650其他电气开关
853710电力控制板
030760非海蜗牛
391732塑料管
392690其他塑料制品
440220果壳木炭
842131发动机空气滤清器
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾32$191.7K
越南1$13.8K
新加坡4$13.5K
澳大利亚1$5.7K
中国香港1$3.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAUR YOUNG CO LTD中国台湾17$125.5K其他木炭、聚合木燃料
JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾4$20.9K其他木炭、聚合木燃料
INTERTEK CHARCOAL ROW CO中国台湾3$17.4K其他木炭
VAYATA TRADING CORP ORATION中国台湾4$13.9K其他木炭
Weifang Xinsu Trading Co., Ltd.越南1$13.8K非海蜗牛
LUEN FAT HONG CO LTD中国香港3$10.5K其他木炭
HLS Environmental Pte. Ltd.新加坡2$6.6K静止变流器、1000伏以下插头插座
B & M Traders Pty Ltd澳大利亚1$5.7K果壳木炭
Lian Yam Chiang新加坡1$3.5K其他木炭、聚合木燃料
CHIEF-SHENG TRADING CO., LTD.中国台湾1$3.5K其他木炭、活性碳

近期贸易明细

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-13电力控制板HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD新加坡$185
2023-10-13电力控制板HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD新加坡$113
2023-10-13高压继电器HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD新加坡$323
2023-10-13其他电气开关HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD新加坡$64
2023-10-13电测仪表HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD新加坡$274
2023-10-13其他电气开关HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD新加坡$391
2023-10-13通信设备HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD新加坡$210
2023-10-13其他电气开关HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD新加坡$15
2023-10-13其他电气开关HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD新加坡$84
2023-10-13光纤连接器HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD新加坡$181

相关企业 · 同类产品

Hoa Hong Transport Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →