Ha Long Cement Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xi Măng Hạ Long
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$14.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700466028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVN36CC |
| 成立日期 | 2003-04-20 |
| 联系地址 | Xã Thống Nhất, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HẠ LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Chợ, Xã Thống Nhất, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842033699240 |
| 传真 | 2033699130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,820亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 20 | $8.37M |
| 中国 | 8 | $5.19M |
| 澳大利亚 | 4 | $106.6K |
| AS | 3 | $91.4K |
| 萨摩亚 | 4 | $89.2K |
| 奥地利 | 1 | $5.1K |
| 美国 | 1 | $360 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fullway Resources Inc. | 菲律宾 | 12 | $6.25M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Hainan Landao Environmental Protection Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.05M | 非白波特兰水泥 |
| Marlusa Construction Supply | 菲律宾 | 7 | $1.94M | 非白波特兰水泥、PP/PE编织袋 |
| Senegy Power & Technologies Inc. | 菲律宾 | 2 | $464.4K | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Starfish Yangpu International Logistics Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.2K | 非白波特兰水泥 |
| Oceania Impex Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $111.7K | 铜合金管件、非白波特兰水泥 |
| Aveia Inc. | AS | 3 | $91.4K | 非白波特兰水泥 |
| Aveia Inc | 萨摩亚 | 4 | $89.2K | 非白波特兰水泥 |
| Zhejiang Hengfeng Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 非白波特兰水泥 |
| Space City Cement LLC | 美国 | 1 | $360 | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他水凝水泥 | MARLUSA CONSTRUCTION SUPPLY | 菲律宾 | $202.5K |
| 2025-10-02 | 其他水凝水泥 | MARLUSA CONSTRUCTION SUPPLY | 菲律宾 | $266.4K |
| 2025-09-02 | 其他水凝水泥 | MARLUSA CONSTRUCTION SUPPLY | 菲律宾 | $266.4K |
| 2025-03-05 | 其他水凝水泥 | FULLWAY RESOURCES INC | 菲律宾 | $565.2K |
| 2025-02-07 | 非白波特兰水泥 | FULLWAY RESOURCES INC | 菲律宾 | $19.7K |
| 2025-02-07 | 非白波特兰水泥 | FULLWAY RESOURCES INC | 菲律宾 | $545.5K |
| 2025-01-24 | 非白波特兰水泥 | SENERGY POWER & TECHNOLIGIES INC | — | $3.4K |
| 2025-01-24 | 非白波特兰水泥 | SENERGY POWER & TECHNOLIGIES INC | — | $178.2K |
| 2025-01-24 | 非白波特兰水泥 | SENERGY POWER & TECHNOLIGIES INC | — | $5.4K |
| 2025-01-24 | 非白波特兰水泥 | SENERGY POWER & TECHNOLIGIES INC | — | $93.8K |