NEEDLEWORKS PLUS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEEDLEWORKS PLUS
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603670377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUQDX42 |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | Đường số 10, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEEDLEWORKS PLUS |
| 企业英文名称 | NEEDLEWORKS PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 10, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành, nghề phù hợp với Quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6). (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 698.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $1.10M |
| 中国 | 2 | $96.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lasser AG | 瑞士 | 1 | $1.10M | 机器零件(非成圈)、纱线花边制造机 |
| Luwa Air Engineering AG | 中国 | 2 | $96.2K | 其他钢铁制品、其他纺织预处理机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 纱线花边制造机 | LASSER AG | 瑞士 | $552.2K |
| 2026-03-30 | 纱线花边制造机 | LASSER AG | 瑞士 | $552.2K |
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | LUWA AIR ENGINEERING AG | 中国 | $20 |
| 2026-02-03 | 钢铁螺钉螺栓 | LUWA AIR ENGINEERING AG | 中国 | $6 |
| 2026-02-03 | 其他制冷设备 | LUWA AIR ENGINEERING AG | 中国 | $82.3K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁结构体 | LUWA AIR ENGINEERING AG | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁结构体 | LUWA AIR ENGINEERING AG | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | LUWA AIR ENGINEERING AG | 中国 | $500 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁结构体 | LUWA AIR ENGINEERING AG | 中国 | $5.3K |