Southern Mechanical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Giới Miền Nam

198
进口笔数
0
出口笔数
$8.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $880.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $351.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $194.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $135.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $184.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $478.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $299.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $386.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $438.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $261.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $880.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $546.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $426.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $576.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $270.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $491.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $597.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $351.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $194.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $135.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $184.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $478.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $299.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $386.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $438.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $261.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $880.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $546.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $426.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $576.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $270.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $491.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $597.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313044100
企查查编码QVNYUFR8X5
成立日期2014-12-08
联系地址4/4/1/10 Đường Số 3, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ GIỚI MIỀN NAM
企业英文名称SOUTHERN MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址4/4/1/10 Đường Số 3, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842836013781
邮箱cogioimennam@gmail.com
传真02836013781
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
731590钢铁链条零件
848390传动部件
848330轴承座
731815钢铁螺钉螺栓
843141机械零件
840999柴油机零件
731824非螺纹钢销
848410金属复合垫圈
848490垫片套装

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国197$8.32M
印度1$4

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Changbo Trade Co., Ltd.中国75$5.22M土方机械零件、传动部件
Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd.中国34$609.5K土方机械零件、铝制容器≤300升
Ningbo Huangzuan Machinery Co., Ltd.中国15$481.4K土方机械零件、其他钢铁非螺纹件
Xiamen Changbo Trade Co., Ltd.加拿大5$300.1K土方机械零件、传动部件
Ningbo BRS New Material Co., Ltd.中国8$291.2K土方机械零件、钢铁链条零件
Xiamen Xinghaisheng Trade Co., Ltd.中国9$263.5K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
Fujian Yongjin Machinery Mfg. Co., Ltd.中国9$205.0K土方机械零件、钢铁链条零件
Xiamen Haodasheng Import & Export Co., Ltd.中国8$145.7K土方机械零件、传动部件
Quanzhou Quanhang Construction Machinery Co., Ltd.中国6$111.9K土方机械零件、传动部件
Jiangxi Xinhang Precision Casting Co., Ltd.中国5$87.9K土方机械零件、非螺纹钢销

近期贸易明细

进口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28钢铁链条零件XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD中国$1.9K
2025-11-28传动部件XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD中国$620
2025-11-28土方机械零件XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD中国$440
2025-11-28钢铁链条零件XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD中国$2.3K
2025-11-28土方机械零件XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD中国$1.8K
2025-11-28钢铁链条零件XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD中国$3.1K
2025-11-28土方机械零件XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD中国$3.9K
2025-11-28钢铁链条零件XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD中国$4.1K
2025-11-28土方机械零件XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD中国$3.5K
2025-11-28钢铁链条零件XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Southern Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →