Southern Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Giới Miền Nam
198
进口笔数
0
出口笔数
$8.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313044100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUFR8X5 |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | 4/4/1/10 Đường Số 3, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ GIỚI MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4/4/1/10 Đường Số 3, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842836013781 |
| 邮箱 | cogioimennam@gmail.com |
| 传真 | 02836013781 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843141 | 机械零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 197 | $8.32M |
| 印度 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Changbo Trade Co., Ltd. | 中国 | 75 | $5.22M | 土方机械零件、传动部件 |
| Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd. | 中国 | 34 | $609.5K | 土方机械零件、铝制容器≤300升 |
| Ningbo Huangzuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $481.4K | 土方机械零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Xiamen Changbo Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $300.1K | 土方机械零件、传动部件 |
| Ningbo BRS New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $291.2K | 土方机械零件、钢铁链条零件 |
| Xiamen Xinghaisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $263.5K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Fujian Yongjin Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $205.0K | 土方机械零件、钢铁链条零件 |
| Xiamen Haodasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $145.7K | 土方机械零件、传动部件 |
| Quanzhou Quanhang Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $111.9K | 土方机械零件、传动部件 |
| Jiangxi Xinhang Precision Casting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.9K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 钢铁链条零件 | XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-28 | 传动部件 | XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-11-28 | 土方机械零件 | XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-11-28 | 钢铁链条零件 | XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-28 | 土方机械零件 | XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-28 | 钢铁链条零件 | XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-28 | 土方机械零件 | XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-28 | 钢铁链条零件 | XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-28 | 土方机械零件 | XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-28 | 钢铁链条零件 | XIAMEN CHANGBO TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |