Hoi Phat Trading Services Transport Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 玻璃废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Hợi Phát
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$231.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106087787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64HRJ2P |
| 成立日期 | 2013-01-17 |
| 联系地址 | Số 112, tổ 14 Lạc Trung A, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HỢI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 112, tổ 14 Lạc Trung A, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84966692391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700100 | 玻璃废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 19 | $221.9K |
| 越南 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $221.9K | 玻璃废料、玻璃粉/粒 |
| 290880a26589ad76627fdd7d56faa609 | 1 | $10.0K |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.1K |
| 2026-03-19 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $15.6K |
| 2026-03-19 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $18.5K |
| 2026-01-28 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $17.8K |
| 2025-11-21 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.7K |
| 2025-11-21 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.8K |
| 2025-11-14 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.1K |