Truong Giang General Commercial & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI TổNG HợP TRườNG GIANG
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$470.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-08
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901073204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5323BG |
| 成立日期 | 2020-02-12 |
| 联系地址 | Thôn Đình Dù, Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG GENERAL COMMERCIAL AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đình Dù, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84912651688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 91亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $470.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $320.7K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $73.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.6K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.4K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.4K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.2K | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| Van San Moi United Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他钢铁制品、金属复合垫圈 |
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 窗式/壁挂空调 | Van San Moi United Co., Ltd. | 越南 | $752 |
| 2026-07-08 | 窗式/壁挂空调 | Van San Moi United Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-06 | 窗式/壁挂空调 | 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 窗式/壁挂空调 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-22 | 窗式/壁挂空调 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-19 | 窗式/壁挂空调 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $677 |
| 2026-06-16 | 窗式/壁挂空调 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 窗式/壁挂空调 | Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 800升以下冰柜 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-03-20 | 家用冰箱 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $219 |