Hai Phu Minh One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Phú Minh
47
进口笔数
0
出口笔数
$3.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801143899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXER1KW0 |
| 成立日期 | 2015-08-14 |
| 联系地址 | Số 2, phố Tống Duy Tân, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI PHÚ MINH |
| 企业英文名称 | HAI PHU MINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 252, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84913256043 |
| 邮箱 | thangmayhpm@gmail.com |
| 官网 | thangmayhpm.com/sanxuatthangmay.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $3.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.65M | 升降机零件、升降机 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 10 | $633.3K | 升降机零件、机械零件 |
| Shanghai Yixin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $410.7K | 升降机零件、静止变流器 |
| 41b829be7df4b428a70a34180e830391 | 4 | $399.9K | ||
| Ningbo Hola Trade Ltd. | 中国 | 2 | $115.3K | 玩具模型、包装机械 |
| Jiangsu Safety Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.6K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Ningbo Zeyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.5K | 其他实验室玻璃器皿、瓷制卫生洁具 |
| NEYON ELECTRIC TECH (SUZHOU) CO.,LTD | 中国 | 1 | $72.6K | 电力控制板、衡器零件 |
| Tianjin Macro Cheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 激光机床、非二极管激光器 |
| Glarie Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 电力控制板 | NEYON ELECTRIC TECH (SUZHOU) CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | NEYON ELECTRIC TECH (SUZHOU) CO.,LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | NEYON ELECTRIC TECH (SUZHOU) CO.,LTD | 中国 | $850 |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | NEYON ELECTRIC TECH (SUZHOU) CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-27 | 升降机零件 | NEYON ELECTRIC TECH (SUZHOU) CO.,LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-01-27 | 其他电路开关装置 | NEYON ELECTRIC TECH (SUZHOU) CO.,LTD | 中国 | $113 |
| 2026-01-27 | LED/LCD指示面板 | NEYON ELECTRIC TECH (SUZHOU) CO.,LTD | 中国 | $68 |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | NEYON ELECTRIC TECH (SUZHOU) CO.,LTD | 中国 | $760 |
| 2026-01-27 | 升降机零件 | NEYON ELECTRIC TECH (SUZHOU) CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-27 | 其他数学仪器 | NEYON ELECTRIC TECH (SUZHOU) CO.,LTD | 中国 | $962 |