Smartrise Vietnam Elevator Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 442 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THANG MáY SMARTRISE VIệT NAM
- 邮箱3
- Facebook1
442
进口笔数
0
出口笔数
$34.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106564888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35SX8PV |
| 成立日期 | 2014-06-09 |
| 联系地址 | Số 06-BT2 Ngõ 66 đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THANG MÁY SMARTRISE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0985989713 |
| 邮箱 | hanhchinhnhansu@smartrise.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 412 | $30.74M |
| 日本 | 21 | $3.66M |
| 泰国 | 3 | $149.0K |
| 意大利 | 2 | $84.4K |
| 德国 | 3 | $66.1K |
| 马来西亚 | 1 | $42.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Sanyo-NG Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 107 | $9.44M | 升降机零件、静止变流器 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 67 | $3.61M | 升降机零件、升降机 |
| Fuji Toyama Lift Co., Ltd. | 日本 | 20 | $3.59M | 升降机零件、电力控制板 |
| Shanghai Sumpo Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.33M | 电力控制板、LED/LCD指示面板 |
| Fuji Nippon Elevator Co., Ltd. | 中国 | 54 | $3.24M | 升降机零件、其他钢铁制品 |
| Ecofuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.68M | 升降机零件、升降机 |
| Jiangsu Dingtian Technology New Material Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.51M | 钢绞线缆、机械零件 |
| Ningbo Sigma Elevator Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.47M | 升降机零件、升降机 |
| Shanghai Echu Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.03M | 绝缘电线、同轴电缆 |
| Wittur Elevator Components (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $906.7K | 升降机零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 442)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | FUJI NIPPON ELEVATOR CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | FUJI NIPPON ELEVATOR CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FUJI NIPPON ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FUJI NIPPON ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FUJI NIPPON ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | SHANGHAI SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $7.9K |