TST Import Export Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TST
9
进口笔数
0
出口笔数
$146.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803077204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JYGPDJ |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Lô 11- KCN Tây Bắc Ga, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TST |
| 企业英文名称 | TST IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 11- KCN Tây Bắc Ga, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0359012077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $146.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hengxin Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料建材 |
| Haining Hengxing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.4K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG HENGXIN PLASTIC PRODUCTS CO. LTD. | 中国 | $16.2K |
| 2024-06-22 | 其他塑料建材 | Zhejiang Hengxin Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2024-04-24 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG HENGXIN PLASTIC PRODUCTS CO. LTD. | 中国 | $24.7K |
| 2024-04-03 | 其他塑料建材 | Zhejiang Hengxin Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2024-02-05 | 其他塑料建材 | Haining Hengxing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2024-01-30 | 其他塑料建材 | HAINING HENGXING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2023-12-15 | 其他塑料建材 | HAINING HENGXING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2023-12-07 | 其他塑料建材 | HAINING HENGXING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-10-03 | 其他塑料建材 | Haining Hengxing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |