AKTEC Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ AKTEC
0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$1.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400891386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWH53AG |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | Ngõ 44, thôn Chu Nguyên, Thị Trấn Vôi, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ AKTEC |
| 企业英文名称 | AKTEC TECHNOLOGY SOLUTIONS CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Chu Nguyên, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84941005658 |
| 邮箱 | kinhdoanh.aktec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 853952 | LED灯 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 212 | $1.33M |
| 日本 | 1 | $518 |
| 意大利 | 1 | $107 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 162 | $1.30M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $11.8K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $11.1K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 铝管、ABS共聚物 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $592 | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 日本 | 1 | $518 | 手工锉刀、可互换钻具 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $300 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Samju Vina Limited Liability Company | 意大利 | 1 | $107 | 其他机器刀具 |
近期贸易明细
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | LED照明装置 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-28 | LED照明装置 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | LED灯 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-28 | LED灯 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $756 |