3K Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM 3K
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108787784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15K9MYQ |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | LK6-TT1, Khu nhà ở tại 96-96B Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3K |
| 企业英文名称 | 3K PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK6-TT1, Khu nhà ở tại 96-96B Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84963362838 |
| 邮箱 | info@3kpharma.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 30 | $1.28M |
| 波兰 | 1 | $32.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ekubergh Pharma S.r.l. | 意大利 | 24 | $969.0K | 其他芳香制剂、其他食品制剂 |
| Ekuberg Pharma S.r.l. | 意大利 | 3 | $161.1K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Contrad Swiss S.A. | 意大利 | 1 | $137.1K | 其他食品制剂、医用敷料 |
| GoFarm Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 1 | $32.1K | 其他零售药品、医用凝胶制剂 |
| Ansce Bio Generic S.r.l. | 意大利 | 2 | $17.1K | 其他芳香制剂、医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他芳香制剂 | EKUBERG PHARMA S R L | 意大利 | $4.7K |
| 2025-12-10 | 其他芳香制剂 | EKUBERG PHARMA S R L | 意大利 | $10.9K |
| 2025-12-10 | 其他芳香制剂 | EKUBERG PHARMA S R L | 意大利 | $10.9K |
| 2025-12-10 | 其他护肤品 | EKUBERG PHARMA S R L | 意大利 | $10.1K |
| 2025-12-10 | 其他芳香制剂 | EKUBERG PHARMA S R L | 意大利 | $8.9K |
| 2025-12-10 | 其他芳香制剂 | EKUBERG PHARMA S R L | 意大利 | $89 |
| 2025-12-10 | 其他芳香制剂 | EKUBERG PHARMA S R L | 意大利 | $89 |
| 2025-12-10 | 其他芳香制剂 | EKUBERG PHARMA S R L | 意大利 | $21.8K |
| 2025-12-10 | 其他芳香制剂 | EKUBERG PHARMA S R L | 意大利 | $178 |
| 2025-11-24 | 其他芳香制剂 | EKUBERG PHARMA S R L | 意大利 | $7.9K |