Khahn Tan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Khánh Tân
66
进口笔数
0
出口笔数
$3.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102748732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF46THY |
| 成立日期 | 2008-05-13 |
| 联系地址 | Số nhà 312 K6 Khu đô thị Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÁNH TÂN |
| 企业英文名称 | KHANH TAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 - 9 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02466547661 |
| 邮箱 | thanhthuyacc241@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121120 | 人参根 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 66 | $3.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $2.67M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Gavofarms Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $257.5K | 加工柑橘水果、其他食品制剂 |
| Wooshin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $102.8K | 其他加工水果、人参根 |
| Jinha Trading Corporation | 韩国 | 5 | $85.5K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| Samsamfamer | 韩国 | 2 | $78.9K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| Pure Plus Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $35.0K | 其他非酒精饮料、混合果蔬汁 |
| Food Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $34.8K | 食用海藻、加工柑橘水果 |
| Hankook Panax Mfg. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.0K | 其他加工水果 |
| Geumsanmall Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.2K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $195.3K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $195.3K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $14.8K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $14.8K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $21.0K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $43.5K |
| 2026-04-02 | 其他加工水果 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $15.5K |
| 2026-04-02 | 其他加工水果 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $15.5K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $43.5K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $21.0K |