Thanh Tung Bai Ley Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 钢结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thanh Tùng Bai Ley
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$1.22M
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602952675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DBXUTH |
| 成立日期 | 2012-10-24 |
| 联系地址 | 710, ấp Ngũ Phúc, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THANH TÙNG BAI LEY |
| 企业英文名称 | THANH TUNG BAI LEY CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 710, ấp Ngũ Phúc, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84944257779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730810 | 钢结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $1.22M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Sekong A Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $796.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
| Nam Neun 1 Hydropower Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $423.8K | 前端装载机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 钢结构体 | Nam Neun 1 Hydropower Sole Co., Ltd. | 老挝 | $29.3K |
| 2026-03-09 | 钢结构体 | Nam Neun 1 Hydropower Sole Co., Ltd. | 老挝 | $156.6K |
| 2026-01-29 | 钢结构体 | Nam Neun 1 Hydropower Sole Co., Ltd. | 老挝 | $237.9K |
| 2023-06-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THUY DIEN HA SEKONG A | 老挝 | $54.5K |
| 2023-06-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THUY DIEN HA SEKONG A | 老挝 | $24.7K |
| 2023-06-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THUY DIEN HA SEKONG A | 老挝 | $201 |
| 2023-06-20 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH THUY DIEN HA SEKONG A | 老挝 | $384 |
| 2023-06-20 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH THUY DIEN HA SEKONG A | 老挝 | $14 |
| 2023-06-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THUY DIEN HA SEKONG A | 老挝 | $365 |
| 2023-06-20 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH THUY DIEN HA SEKONG A | 老挝 | $313 |