Duy Anh Production & Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 钢铁制非电器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và SảN XUấT DUY ANH
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108039235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQFM0EQ |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | Tổ 2, cụm 1, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT DUY ANH |
| 企业英文名称 | DUY ANH PRODUCTION AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, cụm 1, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84936075797 |
| 邮箱 | thanhnga.ktth87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 851120 | 点火设备 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 741810 | 铜制家用器具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $836.7K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $216.8K | 家用炊具、LED灯具 |
| GUANGXI PINGXIANG LAIDE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $105.0K | 电动叉车、塑料管 |
| Guangxi Pingxiang Jinruixiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| HK Yous Trade Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 8471机器零件、液晶显示模块 |
| DMS Trading Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhongshan Wantai Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他固定电容器、贱金属脚轮 |
| He Dongsheng | 中国 | 1 | $111 | 其他铝制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG LAIDE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-27 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG LAIDE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-27 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG LAIDE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-27 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG LAIDE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-27 | 钢铁制非电器零件 | GUANGXI PINGXIANG LAIDE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG LAIDE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-27 | 燃气炊具 | GUANGXI PINGXIANG LAIDE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-27 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG LAIDE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG LAIDE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-27 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG LAIDE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $561 |