Davimin Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Davimin

79
进口笔数
0
出口笔数
$7.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $580.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $311.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $233.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $146.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $311.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $220.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $416.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $300.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $241.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $233.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $447.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $323.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $316.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $580.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $532.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $398.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $329.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $311.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $233.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $146.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $311.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $220.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $416.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $300.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $241.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $233.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $447.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $323.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $316.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $580.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $532.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $398.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $329.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310089801
企查查编码QVN8N6Y0HF
成立日期2010-07-06
联系地址Phòng 1508, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAVIMIN
企业英文名称DAVIMIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1505, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842862926928
邮箱info@davimin.com
传真+842838445349
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本153亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
151790食用油脂制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国79$7.54M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitamins for Life美国46$4.60M其他食品制剂、维生素药品
Davimin US LLC美国22$1.60M其他食品制剂、食用油脂制品
VITAMINS FOR LIFE美国7$1.33M其他食品制剂、食用油脂制品
Natural Organics Inc.美国4$17.6K其他食品制剂、鱼油脂

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他食品制剂VITAMINS FOR LIFE美国$42.5K
2026-04-15其他食品制剂VITAMINS FOR LIFE美国$37.7K
2026-04-15其他食品制剂VITAMINS FOR LIFE美国$42.5K
2026-04-15其他食品制剂VITAMINS FOR LIFE美国$24.7K
2026-04-15其他食品制剂VITAMINS FOR LIFE美国$24.7K
2026-04-15其他食品制剂VITAMINS FOR LIFE美国$37.7K
2026-04-15其他食品制剂VITAMINS FOR LIFE美国$29.8K
2026-04-15其他食品制剂VITAMINS FOR LIFE美国$30.0K
2026-04-15其他食品制剂VITAMINS FOR LIFE美国$29.8K
2026-04-15其他食品制剂VITAMINS FOR LIFE美国$30.0K

相关企业 · 同类产品

Davimin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →